
Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF bơm hóa chất, chất đặc an toàn
1₫
| Thông số | Giá trị |
| Model | QBY3-40FTFF |
| Lưu lượng | 9 m³/h |
| Áp suất | 8,4 bar |
| Cổng hút và cổng xả | 1 1/2 inch – Ø48 |
| Máy nén khí phù hợp | 5,5 kW |
| Chất liệu | Giá trị |
| Thân | Teflon |
| Màng | Teflon |
| Bi | PTFE |
| Đế Bi | Teflon |

Quét mã zalo để nhận tư vấn và báo giá nhanh trong 5 phút
GODO Cam Kết
- Mô tả
- Bình luận (0)
Mô tả
Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF dùng để bơm hóa chất, dung môi, bùn, chất đặc và lưu chất có hạt rắn. Thiết bị vận hành bằng khí nén, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp. Nếu doanh nghiệp đang tìm bơm màng khí nén công nghiệp giá tốt, bài viết dưới đây của TRASO sẽ cung cấp thông số, cấu tạo, nguyên lý và tiêu chí lựa chọn phù hợp.
Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF là gì?
Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF là loại bơm thể tích sử dụng khí nén để tạo chuyển động qua lại cho hai màng bơm. Quá trình này hình thành lực hút và lực đẩy, đưa lưu chất từ đường hút sang đường xả.
Thiết bị thường được gọi là bơm màng đôi khí nén hoặc AODD. Bơm không sử dụng cánh quay để tạo dòng chảy. Lưu chất được dịch chuyển nhờ sự thay đổi thể tích của hai buồng bơm.
Kết cấu này giúp bơm xử lý được nhiều loại chất lỏng mà bơm ly tâm thông thường gặp khó khăn. Điển hình là hóa chất có tính ăn mòn, dung môi, sơn, keo, bùn, dầu nhớt và chất lỏng chứa hạt rắn.

Vì sao cần lựa chọn mơm màng khí nén công nghiệp chịu hóa chất phù hợp?
Mỗi loại hóa chất và lưu chất có đặc tính khác nhau. Nếu chỉ chọn bơm theo lưu lượng mà bỏ qua vật liệu, nhiệt độ hoặc độ nhớt, thiết bị có thể nhanh xuống cấp.
Thân bơm không tương thích với hóa chất có thể bị ăn mòn, phồng hoặc nứt. Màng bơm không phù hợp dễ chai cứng, biến dạng và giảm tuổi thọ. Các bộ phận như bi, đế bi và gioăng cũng phải chịu được môi chất trong suốt quá trình vận hành.
Độ nhớt cao làm giảm lưu lượng thực tế. Hạt rắn lớn hơn khả năng cho phép có thể mắc tại cụm bi van. Trong khi đó, đường ống nhỏ, quá dài hoặc có nhiều co cút sẽ làm tăng tổn thất áp suất.
Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp bơm đạt lưu lượng cần thiết, giảm sự cố và hạn chế thời gian dừng dây chuyền. Doanh nghiệp cũng kiểm soát tốt hơn chi phí khí nén, linh kiện và bảo trì định kỳ.

Thông số kỹ thuật Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF
Bảng dưới đây được kẻ theo thông tin kỹ thuật trong hình ảnh sản phẩm. Đây là các dữ liệu cơ bản cần đối chiếu khi tính toán lưu lượng và nguồn khí cấp cho hệ thống.
| Thông số | Giá trị |
| Model | QBY3-40FTFF |
| Lưu lượng | 9 m³/h |
| Áp suất | 8,4 bar |
| Cổng hút và cổng xả | 1 1/2 inch – Ø48 |
| Máy nén khí phù hợp | 5,5 kW |
| Chất liệu | Giá trị |
| Thân | Teflon |
| Màng | Teflon |
| Bi | PTFE |
| Đế Bi | Teflon |
Ưu điểm và lợi ích khi sử dụng Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF
Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF được lựa chọn nhờ khả năng thích ứng với nhiều loại lưu chất. Giá trị của thiết bị không chỉ nằm ở thông số mà còn ở sự linh hoạt trong vận hành.
- Không dùng động cơ điện trực tiếp tại bơm: Thiết bị hoạt động nhờ nguồn khí nén. Đặc điểm này phù hợp với khu vực ẩm ướt hoặc nơi cần hạn chế nguy cơ phát sinh tia lửa điện.
- Bơm được chất đặc và lưu chất có hạt: Dòng chảy không đi qua cánh bơm tốc độ cao. Bơm có thể xử lý sơn, keo, bùn và hỗn hợp chứa hạt nếu kích thước hạt nằm trong giới hạn của model.
- Tự hút khi lắp đặt đúng kỹ thuật: Bơm có thể hút chất lỏng từ vị trí thấp hơn thân bơm. Doanh nghiệp không phải bố trí bơm chìm trực tiếp trong bể chứa.
- Điều chỉnh lưu lượng thuận tiện: Người vận hành có thể điều chỉnh nguồn khí cấp để thay đổi tốc độ bơm. Việc này phù hợp với dây chuyền cần kiểm soát lượng cấp theo từng công đoạn.
- Dễ tháo lắp và bảo trì: Cấu tạo tập trung vào màng, bi, đế bi và bộ chia khí. Khi có linh kiện hao mòn, kỹ thuật viên có thể kiểm tra từng bộ phận mà không phải xử lý động cơ điện.
Ứng dụng thực tế của Bơm màng khí nén dùng trong công nghiệp
Khả năng xử lý nhiều loại lưu chất giúp bơm màng khí nén xuất hiện trong nhiều dây chuyền sản xuất. Model cụ thể phải được lựa chọn theo vật liệu, lưu lượng và điều kiện của từng ngành.
- Ngành hóa chất: Bơm axit, bazơ, dung môi, chất tẩy rửa và phụ gia. Vật liệu thân, màng, bi và gioăng phải tương thích với đúng tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
- Ngành sơn và mực in: Vận chuyển sơn nước, sơn dung môi, mực in, keo và chất phủ. Bơm giúp đưa nguyên liệu giữa bồn chứa, máy trộn và công đoạn đóng gói.
- Ngành gốm sứ: Bơm men, hồ, bùn và hỗn hợp có độ nhớt cao. Cần kiểm tra tính mài mòn và kích thước hạt trước khi chọn vật liệu màng.
- Xử lý nước thải: Bơm bùn loãng, nước có cặn, hóa chất xử lý và dung dịch trung hòa. Bơm phù hợp với các vị trí cần hút từ bể hoặc chuyển chất giữa các công đoạn.
- Thực phẩm và dược phẩm: Có thể dùng để bơm nguyên liệu lỏng hoặc sệt khi thiết bị đáp ứng yêu cầu vệ sinh. Không nên sử dụng model công nghiệp thông thường thay cho bơm có vật liệu và chứng nhận phù hợp.

Cách lựa chọn Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF
Muốn chọn đúng bơm, doanh nghiệp cần bắt đầu từ lưu chất thay vì chỉ dựa vào kích thước cổng kết nối. Các thông tin đầu vào càng rõ thì khả năng chọn đúng model càng cao.
- Xác định tên và nồng độ lưu chất: Cần cung cấp đúng tên hóa chất hoặc thành phần hỗn hợp. Hai dung dịch có tên gần giống nhau vẫn có thể yêu cầu vật liệu bơm khác nhau.
- Kiểm tra độ nhớt và tỷ trọng: Chất càng đặc thì lưu lượng thực tế càng thấp. Chất có tỷ trọng lớn cũng làm tăng yêu cầu về khả năng hút và nguồn khí cấp.
- Đánh giá tính ăn mòn: Thân nhựa PP, PVDF, nhôm hoặc inox có phạm vi sử dụng khác nhau. Không nên chọn vật liệu chỉ theo giá nếu chưa kiểm tra khả năng chịu hóa chất.
- Chọn vật liệu màng phù hợp: PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất. Santoprene và một số vật liệu đàn hồi khác có độ linh hoạt tốt, nhưng mức tương thích còn phụ thuộc môi chất và nhiệt độ.
- Kiểm tra hạt rắn: Cần xác định đường kính, tỷ lệ và độ cứng của hạt. Hạt quá lớn hoặc dễ lắng có thể gây kẹt bi và làm giảm lưu lượng.
- Tính lưu lượng và áp suất thực tế: Không nên chọn bơm vận hành liên tục tại công suất tối đa. Cần có khoảng dự phòng để bơm hoạt động ổn định và giảm tần suất thay màng.
- Xem xét đường ống: Đường hút nên ngắn, kín và có đường kính phù hợp. Nhiều co cút hoặc chênh cao lớn sẽ làm giảm khả năng hút và tăng tổn thất áp suất.
- Kiểm tra môi trường lắp đặt: Nếu bơm dung môi dễ cháy, cần đánh giá tiếp địa, vật liệu dẫn điện, thông gió và yêu cầu phòng nổ. Vận hành bằng khí nén không đồng nghĩa mọi model đều tự động đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy nổ.
Cấu tạo của bơm màng khí nén QBY3-40FTFF
Bơm màng đôi khí nén có cấu tạo tương đối gọn. Mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò riêng trong quá trình hút, đẩy và kiểm soát chiều chuyển động của lưu chất.
- Thân bơm: Tạo thành hai buồng chứa lưu chất. Thân bơm có thể làm từ nhôm, gang, inox, polypropylene hoặc PVDF tùy môi chất.
- Hai màng bơm: Ngăn cách buồng khí với buồng chất lỏng. Màng co giãn liên tục để thay đổi thể tích và tạo lực hút, đẩy.
- Trục liên kết: Kết nối hai màng và giữ chúng chuyển động đồng bộ. Khi một màng thực hiện hành trình đẩy, màng còn lại thực hiện hành trình hút.
- Bi và đế bi: Hoạt động như van một chiều. Bộ phận này kiểm soát hướng lưu chất đi từ cổng hút vào buồng bơm rồi ra cổng xả.
- Bộ chia khí: Phân phối khí nén luân phiên sang hai bên buồng khí. Đây là bộ phận quyết định nhịp chuyển động của màng.
- Cổng hút và cổng xả: Kết nối bơm với hệ thống đường ống. Cấu hình được cung cấp sử dụng cổng 1 1/2 inch, tương đương Ø48 theo thông tin trên hình.

Nguyên lý hoạt động bơm màng khí nén QBY3-40FTFF
Bơm hoạt động bằng cách phân phối khí nén luân phiên vào phía sau hai màng. Áp lực khí đẩy một màng về phía buồng chất lỏng, đồng thời kéo màng còn lại theo chiều ngược lại.
Tại buồng thứ nhất, màng dịch chuyển ra ngoài làm thể tích tăng và tạo áp suất thấp. Bi ở cổng hút mở, cho phép lưu chất đi vào buồng bơm.
Cùng thời điểm đó, màng bên còn lại ép vào buồng thứ hai. Thể tích giảm làm lưu chất được đẩy qua bi van và đi ra cổng xả.
Khi kết thúc hành trình, bộ chia khí đảo chiều. Hai màng đổi nhiệm vụ cho nhau và chu trình tiếp tục lặp lại.
So sánh bơm màng khí nén với bơm ly tâm
Mỗi loại bơm phù hợp với một nhóm ứng dụng. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp xác định trường hợp nên dùng bơm màng khí nén hoặc bơm ly tâm.
| Tiêu chí | Bơm màng khí nén | Bơm ly tâm |
| Nguồn vận hành | Khí nén | Động cơ điện |
| Khả năng tự hút | Tốt khi lắp đặt đúng | Nhiều model cần mồi |
| Chạy khô | Có thể trong giới hạn | Thường không phù hợp |
| Chất có độ nhớt cao | Xử lý tốt hơn | Hiệu suất giảm rõ rệt |
| Lưu chất có hạt | Có thể bơm tùy model | Phụ thuộc thiết kế cánh |
| Điều chỉnh lưu lượng | Điều chỉnh khí cấp | Thường dùng van hoặc biến tần |
| Lưu lượng lớn, chất loãng | Không phải lúc nào cũng kinh tế | Thường có ưu thế |
| Chi phí năng lượng | Phụ thuộc hệ thống khí nén | Thường thấp hơn khi chạy liên tục |
| Bảo trì | Thay màng, bi và van khí | Kiểm tra phớt, cánh và động cơ |
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO
Báo giá Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF
Giá bơm không chỉ phụ thuộc vào kích thước cổng hút và cổng xả. Hai bơm cùng kích thước 1 1/2 inch vẫn có thể có giá khác nhau do vật liệu và cấu hình bên trong.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến báo giá gồm:
- Vật liệu thân bơm: Nhôm, gang, inox, PP và PVDF có mức chi phí khác nhau.
- Vật liệu màng: PTFE và các loại màng đàn hồi có đặc tính, tuổi thọ và giá riêng.
- Lưu lượng và áp suất: Bơm có công suất lớn thường yêu cầu thân, màng và bộ chia khí tương ứng.
- Yêu cầu vệ sinh hoặc phòng nổ: Một số ứng dụng cần cấu hình, chứng nhận và phụ kiện riêng.
- Phụ kiện đi kèm: Bộ điều áp, lọc khí, van, ống dẫn, giảm thanh và thiết bị tiếp địa sẽ làm thay đổi tổng chi phí.

Câu hỏi thường gặp
Bơm màng khí nén có bơm được axit không?
Có, nếu thân bơm, màng, bi và gioăng tương thích với loại axit, nồng độ và nhiệt độ cụ thể. Không nên chọn chung một cấu hình cho mọi loại hóa chất.
Bơm màng có bơm được chất đặc không?
Có. Khả năng bơm phụ thuộc độ nhớt, tỷ trọng, đường kính ống và áp suất khí. Chất càng đặc thì lưu lượng thực tế càng giảm.
Nên chọn thân nhôm, inox hay nhựa?
Thân nhôm phù hợp với nhiều ứng dụng phổ thông và dầu nhớt. Inox phù hợp khi cần độ bền hoặc yêu cầu vệ sinh. PP và PVDF thường được xem xét cho hóa chất ăn mòn. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên bảng tương thích.
Tư vấn Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF tại TRASO
Bơm màng khí nén công nghiệp GODO QBY3-40FTFF phù hợp để vận chuyển hóa chất, chất đặc, bùn và lưu chất có hạt trong nhiều dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả của bơm phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu, lưu lượng, nguồn khí và điều kiện lắp đặt.
Khách hàng cần lựa chọn theo đúng đặc tính lưu chất, không chỉ dựa vào kích thước hoặc giá bán. Hãy liên hệ TRASO và cung cấp tên lưu chất, lưu lượng, áp suất cùng vị trí lắp đặt. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ xác định cấu hình bơm, vật liệu tiếp xúc và bơm màng khí nén công nghiệp chính hãng phù hợp với hệ thống.
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ TRASO
CÔNG TY TNHH TRASO
————————————–
Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Hotline: 0907.085.787
Email: info@godobommang.com.vn













































Khách hàng nói gì
Chưa có đánh giá nào.