
Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa chính hãng | GODO
Giá gốc là: 4,050,000₫.3,645,000₫Giá hiện tại là: 3,645,000₫.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | QBY3-40STFF |
| Loại bơm | Bơm màng khí nén AODD |
| Thương hiệu | GODO |
| Vật liệu thân bơm | Nhựa PP |
| Vật liệu màng | PTFE/Teflon |
| Vật liệu bi van | PTFE |
| Vật liệu đế van | PTFE |
| Cổng hút/xả | DN40 – 1-1/2 inch BSP |
| Cổng cấp khí | 1/2 inch BSP |
| Lưu lượng tối đa | 170 Lít/phút |
| Cột áp tối đa | 84 m |
| Áp suất làm việc tối đa | 8.4 bar |
| Độ hút sâu tối đa | 5.48 m |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 3.2 mm |
| Lưu lượng mỗi chu kỳ | 0.57 L |
| Tần suất tối đa | 276 cpm |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | khoảng 0.67 m³/phút |

Quét mã zalo để nhận tư vấn và báo giá nhanh trong 5 phút
GODO Cam Kết
- Mô tả
Mô tả
Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa chính hãng – Bơm khí nén 1.5 inch, lưu lượng 170 Lít/phút
Trong các hệ thống sản xuất công nghiệp, hóa chất, xử lý nước thải, sơn – mực in hay xi mạ, việc lựa chọn thiết bị bơm phù hợp có vai trò rất quan trọng. Không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về lưu lượng và áp suất, máy bơm còn phải có khả năng chống ăn mòn, vận hành ổn định và thích ứng với nhiều loại lưu chất khác nhau.
Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa của GODO là dòng bơm màng khí nén được thiết kế cho những yêu cầu như vậy. Sản phẩm sử dụng thân bơm bằng nhựa PP kết hợp màng PTFE, bi và đế bi PTFE, giúp tăng khả năng chống ăn mòn khi làm việc với nhiều loại hóa chất và chất lỏng công nghiệp.
Với cổng hút – xả DN40 tương đương 1.5 inch, lưu lượng tối đa khoảng 170 Lít/phút, áp suất làm việc tối đa 8.4 bar, QBY3-40STFF là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần một thiết bị bơm nhỏ gọn nhưng có khả năng đáp ứng lưu lượng tương đối lớn.

Tổng quan về bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa
Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa thuộc dòng bơm màng khí nén GODO QBY3. Đây là loại bơm sử dụng khí nén để tạo chuyển động qua lại cho hai màng bơm, từ đó thực hiện liên tục quá trình hút và đẩy chất lỏng.
Khác với máy bơm sử dụng động cơ điện, QBY3-40STFF không cần động cơ điện trực tiếp để tạo lực bơm. Khí nén được đưa vào bộ chia khí, sau đó phân phối luân phiên đến hai buồng màng. Khi một bên thực hiện quá trình hút, bên còn lại thực hiện quá trình đẩy. Chu trình này lặp lại liên tục để đưa lưu chất từ vị trí hút đến vị trí xả.
Điểm đáng chú ý của model QBY3-40STFF nằm ở vật liệu thân bơm. Thân bơm được chế tạo từ PP – Polypropylene, một loại nhựa kỹ thuật có khả năng chống ăn mòn tốt đối với nhiều loại hóa chất công nghiệp. Màng bơm sử dụng PTFE/Teflon, đồng thời bi và đế bi cũng sử dụng PTFE nhằm tăng khả năng tương thích với lưu chất.
Nhờ cấu tạo này, máy bơm có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng như:
- Bơm hóa chất.
- Bơm axit, bazơ phù hợp với vật liệu.
- Bơm dung môi.
- Bơm nước thải.
- Bơm dung dịch xi mạ.
- Bơm sơn và mực in.
- Bơm chất lỏng có độ nhớt.
- Bơm lưu chất chứa một lượng hạt rắn nhỏ.
Đặc biệt, với kích thước cổng hút và xả 1-1/2 inch, QBY3-40STFF phù hợp với những hệ thống đường ống có yêu cầu lưu lượng trung bình đến khá lớn nhưng vẫn muốn duy trì thiết kế bơm tương đối gọn.
Máy bơm QBY3-40STFF là gì?
Máy bơm QBY3-40STFF là máy bơm màng khí nén thuộc dòng QBY3, sử dụng thân nhựa PP và màng PTFE để vận chuyển chất lỏng.
Trong đó:
- QBY3: dòng bơm màng khí nén.
- 40: quy cách model thuộc nhóm cổng kết nối DN40/1.5 inch theo cấu hình sản phẩm.
- STFF: mã cấu hình vật liệu của thân và các bộ phận tiếp xúc lưu chất.
Điểm khác biệt quan trọng của máy bơm QBY3-40STFF so với các dòng bơm điện thông thường là thiết bị sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng. Vì vậy, bơm không cần motor điện để trực tiếp truyền động đến trục bơm.
Đây là ưu điểm đặc biệt hữu ích trong những môi trường sản xuất có hóa chất, dung môi hoặc khu vực cần hạn chế nguồn phát sinh tia lửa điện.
Theo thông số được công bố cho model này, QBY3-40STFF có lưu lượng tối đa 170 Lít/phút, áp suất làm việc tối đa 8.4 bar, cổng hút/xả DN40 (1-1/2 inch BSP), độ hút sâu tối đa khoảng 5.48 m và có khả năng xử lý hạt rắn kích thước tối đa khoảng 3.2 mm.

Vì sao nên lựa chọn bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa?
Khi lựa chọn bơm công nghiệp, vật liệu thân bơm là một trong những yếu tố cần quan tâm hàng đầu.
Nếu sử dụng thân kim loại trong môi trường có hóa chất ăn mòn, nguy cơ oxy hóa, ăn mòn và giảm tuổi thọ thiết bị có thể tăng lên tùy loại lưu chất. Trong khi đó, thân PP có ưu điểm là nhẹ, không bị gỉ như kim loại và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất.
Đó chính là lý do bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa được lựa chọn trong nhiều ứng dụng liên quan đến hóa chất.
Thân bơm PP chống ăn mòn
Polypropylene là vật liệu nhựa kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vận chuyển hóa chất.
Thân PP của QBY3-40STFF có những ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Không bị gỉ sét như thân thép thông thường.
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ lắp đặt.
- Phù hợp với nhiều hệ thống hóa chất.
- Giảm nguy cơ ảnh hưởng bởi môi trường ẩm ướt.
Tuy nhiên, khả năng tương thích vật liệu luôn phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế. Do đó, trước khi sử dụng với hóa chất đặc biệt hoặc nồng độ cao, người dùng nên kiểm tra bảng tương thích vật liệu.
Màng PTFE chịu hóa chất
Màng bơm là bộ phận trực tiếp tham gia vào quá trình tạo lực hút – đẩy và thường xuyên tiếp xúc với lưu chất.
QBY3-40STFF sử dụng màng PTFE/Teflon. PTFE được biết đến với khả năng chống chịu nhiều loại hóa chất và dung môi.
Khi kết hợp thân PP với màng PTFE, thiết bị tạo thành cấu hình phù hợp cho nhiều ứng dụng bơm hóa chất công nghiệp.
Bi và đế bi PTFE
Bi và đế bi có nhiệm vụ điều khiển hướng di chuyển của chất lỏng trong buồng bơm.
Trong chu trình hút, bi van cho phép lưu chất đi vào buồng bơm. Khi chuyển sang chu trình đẩy, bi van thay đổi trạng thái để lưu chất đi ra phía đường xả.
Việc sử dụng PTFE cho các bộ phận tiếp xúc với lưu chất giúp tăng khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ duy trì độ kín của hệ thống.
Nguyên lý hoạt động của bơm khí nén 1.5 inch QBY3-40STFF
Bơm khí nén 1.5 inch QBY3-40STFF hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất kết hợp chuyển động qua lại của hai màng bơm.
Quá trình làm việc có thể hiểu đơn giản qua hai giai đoạn chính.
Giai đoạn 1: Hút chất lỏng
Khí nén được đưa vào bộ chia khí và tác động lên một bên màng bơm.
Khi màng dịch chuyển, thể tích buồng bơm thay đổi, tạo ra sự chênh lệch áp suất. Nhờ đó, chất lỏng từ đường ống hút được đưa vào buồng bơm.
Trong cùng thời điểm, hệ thống van một chiều giữ cho lưu chất không chảy ngược.
Giai đoạn 2: Đẩy chất lỏng
Khi bộ chia khí chuyển hướng, khí nén tác động lên màng còn lại.
Màng bơm dịch chuyển theo chiều ngược lại, làm giảm thể tích buồng chứa và tạo áp lực đẩy chất lỏng ra ngoài qua cổng xả.
Sau đó, bộ chia khí tiếp tục đảo chiều và chu trình hút – đẩy lặp lại.
Nhờ cơ chế này, máy bơm QBY3-40 có thể vận chuyển lưu chất mà không cần sử dụng motor điện trực tiếp.
Cấu tạo bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa
Cấu tạo của bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau để tạo ra quá trình hút và đẩy lưu chất.
1. Thân bơm PP
Thân bơm là phần bao bọc các khoang chứa lưu chất và các bộ phận làm việc bên trong.
Vật liệu PP giúp thiết bị có trọng lượng tương đối nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
2. Màng bơm PTFE
Màng PTFE thực hiện chuyển động qua lại dưới tác động của khí nén.
Đây là một trong những bộ phận quan trọng nhất của máy bơm bởi nó vừa tạo chuyển động bơm vừa ngăn cách lưu chất với khoang khí.
3. Bi van
Bi van hoạt động theo nguyên lý van một chiều.
Nó đóng mở theo sự thay đổi áp suất trong buồng bơm, giúp kiểm soát hướng dòng chảy.
4. Đế bi
Đế bi kết hợp với bi van để tạo vị trí đóng kín, hạn chế dòng chất lỏng chảy ngược.
5. Bộ chia khí
Bộ chia khí có nhiệm vụ phân phối khí nén luân phiên đến hai buồng màng.
Đây là bộ phận quyết định chu kỳ hoạt động của bơm.
6. Cổng hút và cổng xả
QBY3-40STFF sử dụng cổng hút/xả DN40 – 1-1/2 inch BSP.
Kích thước này phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp có lưu lượng tương đối lớn.
Thông số kỹ thuật bơm màng QBY3-40STFF
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | QBY3-40STFF |
| Loại bơm | Bơm màng khí nén AODD |
| Thương hiệu | GODO |
| Vật liệu thân bơm | Nhựa PP |
| Vật liệu màng | PTFE/Teflon |
| Vật liệu bi van | PTFE |
| Vật liệu đế van | PTFE |
| Cổng hút/xả | DN40 – 1-1/2 inch BSP |
| Cổng cấp khí | 1/2 inch BSP |
| Lưu lượng tối đa | 170 Lít/phút |
| Cột áp tối đa | 84 m |
| Áp suất làm việc tối đa | 8.4 bar |
| Độ hút sâu tối đa | 5.48 m |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 3.2 mm |
| Lưu lượng mỗi chu kỳ | 0.57 L |
| Tần suất tối đa | 276 cpm |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | khoảng 0.67 m³/phút |
Các thông số trên được tổng hợp theo thông tin kỹ thuật đang được công bố cho QBY3-40STFF trên trang GODO; khi lựa chọn thực tế cần đối chiếu thêm điều kiện làm việc và cấu hình hàng cụ thể.

Ưu điểm nổi bật của máy bơm QBY3-40
Khả năng chống ăn mòn tốt
Ưu điểm đầu tiên của máy bơm QBY3-40 là cấu hình thân PP kết hợp PTFE.
Cấu hình này phù hợp với nhiều loại hóa chất công nghiệp, đặc biệt là các ứng dụng cần hạn chế sự ăn mòn của thân bơm và các bộ phận tiếp xúc lưu chất.
Không cần sử dụng động cơ điện
QBY3-40STFF sử dụng khí nén để tạo chuyển động cho màng.
Nhờ vậy, thiết bị không cần motor điện truyền động trực tiếp. Đây là lợi thế khi hệ thống đã có sẵn máy nén khí hoặc cần lắp đặt thiết bị tại khu vực có yêu cầu cao về an toàn điện.
Phù hợp môi trường có nguy cơ cháy
Do sử dụng khí nén thay cho động cơ điện, bơm có thể phù hợp với những ứng dụng cần hạn chế nguồn phát sinh tia lửa từ động cơ.
Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị trong môi trường nguy hiểm vẫn phải tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn an toàn, phân vùng nguy hiểm và yêu cầu kỹ thuật của toàn bộ hệ thống.
Có khả năng tự mồi
Bơm màng khí nén có khả năng tự mồi, giúp giảm nhu cầu sử dụng một số thiết bị hỗ trợ mồi trong hệ thống.
Đây là ưu điểm hữu ích khi bơm được đặt cao hơn bồn chứa hoặc cần hút lưu chất từ một vị trí nhất định.
Có thể chạy khô trong thời gian phù hợp
Một lợi thế thường thấy của bơm màng khí nén là khả năng hoạt động khi thiếu lưu chất trong thời gian ngắn.
QBY3-40STFF không sử dụng motor điện cần chất lỏng để làm mát theo cách của một số loại bơm khác. Tuy nhiên, không nên coi khả năng chạy khô là điều kiện để vận hành liên tục không kiểm soát.
Dễ bảo trì
Cấu tạo bơm màng tương đối đơn giản.
Các bộ phận như màng, bi, đế bi và một số linh kiện khí có thể được kiểm tra, tháo lắp và thay thế khi cần thiết.
Điều này giúp giảm thời gian dừng máy khi bảo trì định kỳ.

Bơm khí nén 1.5 inch QBY3-40STFF phù hợp với những ứng dụng nào?
Ứng dụng trong ngành hóa chất
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật nhất của bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa.
Thiết bị có thể được sử dụng để vận chuyển nhiều loại hóa chất phù hợp với vật liệu PP và PTFE như:
- Dung dịch axit.
- Dung dịch kiềm.
- Hóa chất xử lý bề mặt.
- Dung môi.
- Chất tẩy rửa.
- Hóa chất phụ trợ sản xuất.
Với các hóa chất có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn.
Ứng dụng trong xử lý nước thải
Trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, bơm màng có thể được sử dụng để vận chuyển hóa chất điều chỉnh pH, hóa chất xử lý nước hoặc một số loại bùn và dung dịch có tính chất phù hợp.
Khả năng xử lý lưu chất chứa hạt nhỏ cũng là một ưu điểm đáng chú ý của dòng bơm này.
Ứng dụng trong ngành sơn và mực in
Sơn, mực in và một số loại chất phủ thường có độ nhớt cao hơn nước.
Bơm màng khí nén có thể đáp ứng tốt các ứng dụng cần vận chuyển chất lỏng có độ nhớt và yêu cầu kiểm soát lưu lượng.
Ngoài ra, việc sử dụng khí nén cũng phù hợp với các môi trường sản xuất sử dụng dung môi dễ bay hơi, với điều kiện hệ thống được thiết kế và đảm bảo an toàn đúng tiêu chuẩn.
Ứng dụng trong xi mạ
Ngành xi mạ thường sử dụng nhiều dung dịch hóa chất có tính ăn mòn.
Thân PP và các chi tiết PTFE giúp QBY3-40STFF trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho các công đoạn vận chuyển dung dịch phù hợp với vật liệu bơm.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Ngoài những ngành trên, máy bơm QBY3-40 còn có thể được sử dụng cho nhiều loại chất lỏng công nghiệp khác.
Khả năng tự mồi, vận hành bằng khí nén, chống ăn mòn và cấu tạo dễ bảo trì giúp thiết bị có tính linh hoạt cao.
Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa có bơm được axit không?
Có thể sử dụng cho nhiều loại axit nếu axit, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành tương thích với PP/PTFE.
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn bơm hóa chất.
Không nên chỉ dựa vào tên hóa chất để quyết định lựa chọn máy bơm. Ví dụ, cùng một loại axit nhưng ở nồng độ và nhiệt độ khác nhau có thể tạo ra điều kiện ăn mòn hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, khi mua bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa, khách hàng nên cung cấp cho đơn vị kỹ thuật các thông tin:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Lưu lượng cần bơm.
- Cột áp.
- Chiều dài đường ống.
- Độ nhớt.
- Có chứa hạt rắn hay không.
Từ đó, kỹ thuật viên có thể xác định cấu hình phù hợp hơn.
Bơm QBY3-40STFF có bơm được chất lỏng có hạt không?
QBY3-40STFF có khả năng xử lý lưu chất chứa hạt rắn kích thước nhỏ. Thông số được công bố cho model này cho biết kích thước hạt rắn tối đa khoảng 3.2 mm.
Tuy nhiên, khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc vào:
- Hình dạng hạt.
- Nồng độ chất rắn.
- Độ cứng của hạt.
- Độ nhớt lưu chất.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Áp suất đầu vào và đầu ra.
Đối với bùn có hàm lượng chất rắn cao hoặc hạt lớn, cần được khảo sát cụ thể trước khi lựa chọn.
Hướng dẫn lắp đặt bơm khí nén 1.5 inch QBY3-40STFF
Để thiết bị hoạt động ổn định, việc lắp đặt đúng kỹ thuật là yếu tố rất quan trọng.
Bước 1: Kiểm tra bơm
Kiểm tra thân bơm, màng, bi, đế bi, các đầu kết nối và phụ kiện trước khi lắp đặt.
Bước 2: Lắp đường ống hút
Đường ống hút cần có kích thước phù hợp với cổng hút 1.5 inch.
Nên hạn chế các đoạn co, gấp khúc không cần thiết để giảm tổn thất áp suất.
Bước 3: Lắp đường ống xả
Đường xả cần được thiết kế phù hợp với lưu lượng và áp suất làm việc.
Đảm bảo các mối nối kín để tránh rò rỉ lưu chất.
Bước 4: Kết nối khí nén
QBY3-40STFF sử dụng cổng cấp khí 1/2 inch BSP theo thông số công bố. Nên sử dụng bộ lọc khí, van điều áp và thiết bị xử lý khí phù hợp để bảo vệ hệ thống khí nén.
Bước 5: Khởi động từ từ
Không nên mở khí nén tối đa ngay khi khởi động.
Hãy tăng áp suất từ từ và theo dõi:
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Tiếng ồn.
- Độ rung.
- Tình trạng rò rỉ.
Nếu có dấu hiệu bất thường, cần dừng máy và kiểm tra nguyên nhân.
Những lưu ý khi sử dụng máy bơm QBY3-40
Để máy bơm QBY3-40 hoạt động bền bỉ, người dùng cần lưu ý một số vấn đề.
Thứ nhất, lựa chọn vật liệu đúng với lưu chất.
Thân PP và màng PTFE có khả năng kháng nhiều hóa chất nhưng không đồng nghĩa với việc phù hợp với mọi hóa chất trong mọi điều kiện.
Thứ hai, kiểm soát áp suất khí.
Không nên cấp khí vượt quá giới hạn thiết kế của bơm.
Thứ ba, sử dụng khí nén sạch.
Khí nén chứa nước hoặc dầu bẩn có thể ảnh hưởng đến bộ chia khí và làm giảm độ ổn định của thiết bị.
Thứ tư, kiểm tra màng và bi định kỳ.
Đây là các bộ phận chịu tác động trực tiếp trong quá trình bơm và cần được kiểm tra khi lưu lượng giảm hoặc thiết bị hoạt động bất thường.
Thứ năm, không bỏ qua khả năng tương thích hóa chất.
Đặc biệt đối với axit mạnh, dung môi hoặc hóa chất có nhiệt độ cao, cần được kiểm tra kỹ trước khi vận hành.
Khi nào nên chọn bơm màng QBY3-40STFF thay vì bơm điện?
Nếu hệ thống của bạn cần bơm hóa chất và đã có nguồn khí nén, QBY3-40STFF là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Bơm đặc biệt phù hợp khi:
- Cần thiết bị không sử dụng motor điện.
- Môi trường làm việc có hóa chất.
- Cần khả năng chống ăn mòn.
- Cần bơm lưu chất có độ nhớt.
- Lưu chất có thể chứa hạt rắn nhỏ.
- Cần thiết bị có khả năng tự mồi.
- Muốn dễ dàng bảo trì.
- Cần một máy bơm có cổng 1.5 inch.
Ngược lại, nếu nhà máy không có hệ thống khí nén, doanh nghiệp nên tính toán tổng chi phí đầu tư máy nén khí, đường ống và thiết bị xử lý khí trước khi quyết định.
Báo giá bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa
Giá bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình sản phẩm, phụ kiện, chính sách bảo hành, số lượng đặt hàng và điều kiện giao hàng.
Do đó, thay vì lựa chọn chỉ dựa vào giá bán, doanh nghiệp nên xem xét tổng thể:
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Vật liệu thân bơm.
- Vật liệu màng.
- Vật liệu bi và đế bi.
- Lưu lượng thực tế.
- Áp suất làm việc.
- Khả năng tương thích hóa chất.
- Phụ tùng thay thế.
- Chính sách bảo hành.
- Dịch vụ tư vấn kỹ thuật.
Một thiết bị có giá mua thấp nhưng không phù hợp với lưu chất có thể phát sinh chi phí thay màng, sửa chữa và dừng dây chuyền cao hơn rất nhiều so với việc lựa chọn đúng model ngay từ đầu.
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO
Mua bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa chính hãng ở đâu?
Đối với một thiết bị bơm công nghiệp, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín quan trọng không kém việc lựa chọn model.
Công ty TNHH Traso hiện cung cấp các giải pháp bơm màng GODO và hỗ trợ khách hàng lựa chọn model dựa trên lưu lượng, áp suất, loại lưu chất và điều kiện lắp đặt. Thông tin trên trang sản phẩm GODO cũng nêu các dịch vụ như tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, bảo hành và cung cấp phụ tùng thay thế.
Khi mua bơm khí nén 1.5 inch QBY3-40STFF, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp tư vấn đầy đủ về:
- Model chính xác.
- Vật liệu thân bơm.
- Vật liệu màng.
- Vật liệu bi.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Kích thước kết nối.
- Phụ kiện đi kèm.
- Phụ tùng thay thế.
- Chính sách bảo hành.
Đặc biệt, nếu dùng bơm cho hóa chất, hãy cung cấp đầy đủ thông tin về hóa chất để kỹ thuật viên kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.

Câu hỏi thường gặp về bơm màng QBY3-40STFF
1. Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa làm bằng vật liệu gì?
Thân bơm được chế tạo từ PP – Polypropylene. Màng bơm và các bộ phận tiếp xúc lưu chất như bi, đế bi sử dụng PTFE theo cấu hình được công bố.
2. Bơm khí nén 1.5 inch QBY3-40STFF có cần điện không?
Không cần động cơ điện để dẫn động bơm. Thiết bị sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng.
3. Lưu lượng tối đa của QBY3-40STFF là bao nhiêu?
Theo thông số được công bố, lưu lượng tối đa khoảng 170 Lít/phút. Lưu lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào áp suất khí, cột áp, đặc tính lưu chất và hệ thống đường ống.
4. Cổng bơm QBY3-40STFF bao nhiêu inch?
Cổng hút và xả có kích thước DN40 tương đương 1-1/2 inch BSP. Cổng cấp khí là 1/2 inch BSP.
5. QBY3-40STFF có bơm được hóa chất không?
Có thể sử dụng cho nhiều loại hóa chất nếu vật liệu PP/PTFE tương thích với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.
6. Bơm có thể chạy khô không?
Bơm màng khí nén có khả năng chạy khô trong những điều kiện phù hợp, nhưng không nên vận hành chạy khô kéo dài nếu không có đánh giá kỹ thuật cụ thể.
7. QBY3-40STFF có phù hợp bơm nước thải không?
Có thể ứng dụng trong hệ thống nước thải với các loại lưu chất phù hợp. Nếu nước thải chứa nhiều chất rắn hoặc hạt lớn, cần kiểm tra kích thước và nồng độ chất rắn trước khi lựa chọn.
Kết luận
Bơm màng QBY3-40STFF thân nhựa là giải pháp bơm khí nén đáng cân nhắc cho các hệ thống cần vận chuyển hóa chất và chất lỏng công nghiệp với cổng kết nối 1.5 inch.
Nhờ thân bơm PP, màng PTFE, bi và đế bi PTFE, thiết bị có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện làm việc. Cùng với đó, cơ chế vận hành bằng khí nén giúp bơm không cần motor điện trực tiếp, có khả năng tự mồi và phù hợp với nhiều môi trường sản xuất đặc thù.
Với lưu lượng tối đa khoảng 170 Lít/phút, áp suất tối đa 8.4 bar, cổng hút/xả 1.5 inch và khả năng xử lý hạt rắn nhỏ, máy bơm QBY3-40 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng trong hóa chất, xử lý nước thải, sơn – mực in, xi mạ và các ngành công nghiệp khác.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm bơm khí nén 1.5 inch để bơm hóa chất hoặc chất lỏng công nghiệp, QBY3-40STFF là một model nên được đưa vào danh sách khảo sát.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp cho đơn vị kỹ thuật các thông tin về loại lưu chất, lưu lượng, cột áp, nhiệt độ, độ nhớt, nồng độ hóa chất và điều kiện lắp đặt. Đây là cơ sở quan trọng để xác định QBY3-40STFF có phù hợp hay cần lựa chọn model khác.
Liên hệ Công ty TNHH Traso để được tư vấn bơm màng GODO QBY3-40STFF, kiểm tra khả năng tương thích hóa chất và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.





































