Bơm màng điện hóa chất là gì? Cách chọn bơm màng phù hợp
Bơm màng điện hóa chất được sử dụng để vận chuyển axit, bazơ, dung môi, phụ gia và nhiều chất lỏng có độ nhớt cao. Thiết bị phù hợp với nhà máy có nguồn điện ổn định và không muốn đầu tư hệ thống khí nén. Tuy nhiên, chọn sai vật liệu, lưu lượng hoặc công suất dẫn động có thể khiến màng nhanh hỏng, bơm thiếu lưu lượng và phát sinh rò rỉ. Bài viết dưới đây TRASO sẽ giải thích nguyên lý, ứng dụng và cách chọn bơm dựa trên đặc tính hóa chất, điểm làm việc cùng điều kiện lắp đặt thực tế.
Bơm màng điện hóa chất là gì?
Bơm màng điện hóa chất là bơm thể tích sử dụng động cơ điện. Motor tạo chuyển động qua lại cho màng, làm thay đổi thể tích buồng bơm để hút và đẩy hóa chất.
Hệ thống truyền động thường gồm motor, hộp giảm tốc, trục khuỷu hoặc cơ cấu lệch tâm và thanh truyền. Bộ phận này chuyển chuyển động quay của motor thành chuyển động tịnh tiến của màng.
Các chi tiết tiếp xúc với hóa chất gồm:
- Buồng bơm và cổ góp: Dẫn hóa chất từ cửa hút đến cửa xả. Vật liệu cần chịu được tính ăn mòn, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Màng bơm: Tạo chu trình hút – đẩy. Màng cũng ngăn hóa chất tiếp xúc trực tiếp với bộ truyền động.
- Bi và đế van: Hoạt động như van một chiều. Bộ phận này kiểm soát hướng dòng chảy trong mỗi chu kỳ.
- Gioăng làm kín: Hạn chế rò rỉ tại các vị trí lắp ghép. Vật liệu gioăng phải tương thích với hóa chất sử dụng.

Xem thêm: 5 Tiêu Chí Chọn Bơm Hóa Chất Cho Nhà Máy Sản Xuất
Nguyên lý hoạt động của bơm màng điện bơm hóa chất
Bơm hoạt động dựa trên sự thay đổi thể tích của buồng bơm. Motor tạo chuyển động quay. Hộp giảm tốc giúp giảm tốc độ và tăng mô-men truyền đến màng.
Chu trình hoạt động gồm ba giai đoạn:
- Giai đoạn hút: Màng dịch chuyển ra ngoài, làm thể tích buồng bơm tăng và áp suất giảm. Van hút mở để đưa hóa chất vào buồng.
- Giai đoạn đẩy: Màng dịch chuyển vào trong, làm thể tích buồng bơm giảm. Van hút đóng, van xả mở và hóa chất được đẩy ra ngoài.
- Hoạt động luân phiên: Hai bên màng thực hiện chu trình hút và đẩy luân phiên. Nhờ đó, hóa chất được vận chuyển liên tục.
Màng chuyển động theo từng chu kỳ nên dòng chảy đầu xả thường có dao động. Dòng chảy không đều như khi sử dụng bơm ly tâm.
Hệ thống có đồng hồ lưu lượng, bộ lọc hoặc vòi phun nên cân nhắc lắp bộ giảm xung. Thiết bị này giúp hạn chế dao động áp suất trên đường ống.

Cách chọn bơm màng điện hóa chất đúng kỹ thuật
Để chọn đúng bơm, cần kiểm tra hóa chất, vật liệu, lưu lượng, áp suất, điều kiện hút và nguồn điện. Không nên chỉ dựa vào công suất motor hoặc kích thước cổng bơm.
Xác định đặc tính của hóa chất
Tên hóa chất chưa đủ để lựa chọn bơm. Nồng độ, nhiệt độ và thành phần phụ gia có thể làm thay đổi khả năng ăn mòn cũng như yêu cầu về vật liệu.
Các thông tin cần xác định gồm:
- Tên và thành phần: Kiểm tra hóa chất là đơn chất hay hỗn hợp. Phụ gia và tạp chất có thể làm tăng mức độ ăn mòn.
- Nồng độ làm việc: Cùng một loại axit hoặc bazơ nhưng ở nồng độ khác nhau có thể yêu cầu vật liệu khác nhau.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ cao có thể làm màng, gioăng và thân nhựa nhanh lão hóa hoặc biến dạng.
- Độ nhớt và tỷ trọng: Hóa chất nhớt làm tăng trở lực đường ống. Tỷ trọng lớn cũng làm tăng tải cho bộ truyền động.
- Đặc tính hạt rắn: Cần kiểm tra kích thước, hàm lượng và mức độ mài mòn của hạt trước khi chọn van và tốc độ bơm.

Chọn vật liệu tiếp xúc với hóa chất
Không chỉ thân và màng bơm, tất cả chi tiết tiếp xúc với lưu chất đều phải tương thích. Chỉ một bộ phận không phù hợp cũng có thể gây trương nở, mất kín hoặc rò rỉ.
| Bộ phận | Vật liệu thường gặp | Yếu tố cần kiểm tra |
| Thân bơm | PP, PVDF, inox 304/316, gang, nhôm | Ăn mòn, nhiệt độ, áp suất |
| Màng bơm | PTFE, Santoprene, EPDM, FKM | Hóa chất, độ đàn hồi, chu kỳ làm việc |
| Bi van | PTFE, PP, inox, cao su kỹ thuật | Độ kín và khả năng chống mài mòn |
| Đế van, gioăng | PTFE, EPDM, FKM, NBR | Hóa chất, dung môi, nhiệt độ |
| Cổ góp | Nhựa kỹ thuật hoặc kim loại | Ăn mòn và tải trọng đường ống |
Xác định lưu lượng và áp suất làm việc
Lưu lượng cần được tính theo lượng hóa chất phải vận chuyển trong một khoảng thời gian. Sau đó, cần xác định tổng áp lực mà bơm phải khắc phục.
Tổng áp lực của hệ thống gồm:
- Chênh cao tĩnh: Khoảng cách thẳng đứng giữa mực hóa chất đầu hút và vị trí xả.
- Tổn thất đường ống: Phụ thuộc vào chiều dài, đường kính, độ nhám và số lượng co, van hoặc phụ kiện.
- Áp suất đầu cuối: Phát sinh khi bơm cấp hóa chất vào bồn có áp, bộ lọc, vòi phun hoặc thiết bị xử lý.
- Ảnh hưởng của độ nhớt: Hóa chất nhớt làm tăng tổn thất và giảm khả năng nạp đầy buồng bơm.
Với nước, 10 m cột áp tương đương khoảng 1 bar. Khi bơm hóa chất có tỷ trọng khác nước, giá trị áp suất cần được hiệu chỉnh theo tỷ trọng thực tế.
Model phải đáp ứng điểm làm việc gồm lưu lượng và áp suất yêu cầu. Không nên lấy lưu lượng tối đa trong catalogue làm mức vận hành liên tục.

Kiểm tra điều kiện hút và đường ống
Điều kiện đầu hút ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nạp đầy buồng bơm. Bơm vẫn có thể thiếu lưu lượng nếu đường hút quá dài, quá nhỏ hoặc bị lọt khí.
Khi thiết kế đường ống cần lưu ý:
- Rút ngắn đường hút: Đặt bơm gần bồn chứa và hạn chế các đoạn ống không cần thiết.
- Giảm trở lực: Hạn chế co gấp, van tiết lưu và phụ kiện có tiết diện nhỏ trên đường hút.
- Bảo đảm độ kín: Kiểm tra kỹ các mối nối để tránh không khí lọt vào hệ thống. Điểm hút khí không phải lúc nào cũng rò hóa chất ra ngoài.
- Ưu tiên cấp liệu dương: Với hóa chất nhớt, nên đặt bơm thấp hơn mực chất lỏng nếu điều kiện lắp đặt cho phép.
- Đỡ đường ống riêng: Không để trọng lượng hoặc lực giãn nở của đường ống tác động lên cổ hút và cổ xả.
Chọn motor và bảo đảm an toàn điện
Motor phải phù hợp với nguồn điện và môi trường lắp đặt. Cần xác định điện áp 220V hay 380V, số pha, tần số, công suất và chế độ vận hành.
Cấp bảo vệ IP của motor phải đáp ứng điều kiện bụi, độ ẩm và hoạt động vệ sinh tại khu vực lắp bơm. Tủ điện cũng cần có chức năng bảo vệ quá tải, ngắn mạch và mất pha.
Với dung môi dễ cháy hoặc khu vực nguy hiểm, cần đánh giá yêu cầu phòng nổ cho toàn bộ hệ thống điện. Chỉ sử dụng motor phòng nổ chưa đủ để khẳng định hệ thống an toàn.
Nếu điều chỉnh lưu lượng bằng biến tần, cần kiểm tra:
- Giới hạn tốc độ của bộ truyền động.
- Khả năng làm mát motor ở tốc độ thấp.
- Dải tần số được nhà sản xuất cho phép.
- Ảnh hưởng của tốc độ đến lưu lượng và tuổi thọ màng.

Bơm màng điện phù hợp với ứng dụng hóa chất nào?
Bơm màng điện có thể được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất. Cấu hình cụ thể cần được lựa chọn theo tính chất môi chất và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
| Nhóm ứng dụng | Môi chất thường gặp | Yêu cầu cần chú ý |
| Sản xuất hóa chất | Axit, bazơ, phụ gia | Nồng độ, nhiệt độ và vật liệu |
| Xử lý nước thải | Polymer, chất keo tụ, bùn hóa chất | Độ nhớt, cặn và khả năng mài mòn |
| Sơn và mực in | Sơn, mực, dung môi | Độ nhớt và nguy cơ cháy nổ |
| Xi mạ | Axit, kiềm, nước rửa | Ăn mòn và hạt kết tủa |
| Gốm sứ | Men, hồ, chất kết dính | Hạt rắn và mức độ mài mòn |
| Hóa mỹ phẩm | Gel, chất tẩy rửa, phụ gia | Vệ sinh và vật liệu tiếp xúc |
Ưu điểm và giới hạn của bơm màng điện hóa chất
Việc đánh giá đồng thời ưu điểm và giới hạn giúp doanh nghiệp xác định bơm màng điện có phù hợp hơn bơm khí nén hoặc loại bơm hóa chất khác hay không.
| Ưu điểm | Giới hạn |
| Không cần đầu tư hệ thống máy nén khí | Phụ thuộc vào nguồn điện và tủ bảo vệ |
| Phù hợp với vị trí vận hành cố định | Không mặc định an toàn trong khu vực cháy nổ |
| Bơm được nhiều chất lỏng nhớt hoặc có cặn | Dòng chảy có dao động theo chu kỳ màng |
| Không sử dụng phớt trục tiếp xúc hóa chất | Màng, bi và đế van vẫn bị hao mòn |
| Có nhiều lựa chọn vật liệu tiếp xúc | Chọn sai vật liệu có thể gây nứt hoặc rò rỉ |
| Thuận lợi khi nhà máy đã có nguồn điện | Khả năng điều chỉnh phụ thuộc bộ truyền động |
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành bơm màng điện
Lắp đặt đúng giúp bơm đạt đủ lưu lượng, hạn chế rung và kéo dài tuổi thọ màng. Hệ thống cũng cần được bảo vệ khi áp suất tăng hoặc thiết bị xảy ra sự cố.
- Bảo vệ quá áp: Không để bơm tiếp tục chạy khi van đầu xả đóng. Nên lắp van an toàn, đường hồi hoặc cảm biến áp suất để tự động dừng bơm.
- Hạn chế rung và xung áp: Lắp bơm trên bệ chắc chắn và bố trí giá đỡ riêng cho đường ống. Có thể dùng bộ giảm xung nếu thiết bị đầu cuối nhạy với dao động áp suất.
- Theo dõi tình trạng màng: Kiểm tra định kỳ lỗ quan sát, khoang trung gian hoặc cảm biến rò rỉ nếu model có trang bị. Dừng bơm khi phát hiện hóa chất rò qua màng.
- Bảo dưỡng bộ truyền động: Theo dõi tiếng ồn, nhiệt độ, độ rung và dầu hộp giảm tốc. Không tiếp tục vận hành khi bộ truyền động xuất hiện âm thanh bất thường.
- Cô lập hóa chất trước khi sửa chữa: Ngắt nguồn điện, khóa van và xả hết áp suất. Buồng bơm cần được làm sạch trước khi tháo để hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO
Lựa chọn bơm màng điện hóa chất phù hợp tại TRASO
Một model phù hợp phải đáp ứng đồng thời khả năng chịu hóa chất, lưu lượng, áp suất và điều kiện lắp đặt. Chọn bơm chỉ dựa vào công suất motor hoặc kích thước cổng kết nối có thể dẫn đến thiếu lưu lượng và giảm tuổi thọ thiết bị.
Khi cần lựa chọn bơm màng điện hóa chất, khách hàng nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt, tỷ trọng, lưu lượng, áp suất và nguồn điện tại vị trí lắp đặt. Liên hệ TRASO để được kiểm tra vật liệu, xác định điểm làm việc và đề xuất model phù hợp với hệ thống.
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ TRASO
CÔNG TY TNHH TRASO
————————————–
Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Hotline: 0907.085.787
Email: info@godobommang.com.vn




















