Báo giá bơm màng điện: Cách dự toán chi phí đầu tư
Giá bơm màng điện trên thị trường hiện nay có thể dao động từ hơn 10 triệu đồng đến trên 100 triệu đồng tùy kích thước bơm, lưu lượng, áp suất, vật liệu tiếp xúc chất lỏng và cấu hình động cơ. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá mua ban đầu mà cần tính cả phụ kiện, lắp đặt, điện năng và chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng. Nội dung dưới đây TRASO sẽ giúp bạn tham khảo mức giá bơm màng điện phổ biến và biết cách dự toán ngân sách phù hợp trước khi đầu tư.
Bảng giá bơm màng điện hiện nay
Giá bơm màng điện có sự chênh lệch khá lớn tùy kích thước, lưu lượng, vật liệu thân bơm và cấu hình màng. Với cùng một dòng bơm, phiên bản nhôm hoặc gang thường có giá thấp hơn inox 304, inox 316 hoặc Teflon. Vì vậy, bảng dưới đây nên được dùng để tham khảo mặt bằng giá trước khi lựa chọn model phù hợp với môi chất và điều kiện vận hành thực tế.
| Dòng bơm | Chất liệu màng | Chất liệu thân máy | Giá tham khảo |
| DBY3-25STFF | Teflon | Nhựa PP | 10,323,000 |
| BFQ-80QTFF | Teflon | Gang | 37,135,000 |
| DBY3-40STFF | Teflon | Nhựa PP | 20,256,000 |
| QBY3-80LTFF | Teflon | Hợp kim nhôm | 20,890,000 |
| BFQ-40STFF | Teflon | Nhựa PP | 10,875,000 |
| QBY3-40PTFF | Teflon | Inox 304 | 11,127,000 |
| QBY3-50PTFF | Teflon | Inox 304 | 21,076,000 |
| QBY3-50FTFF | Teflon | PVDF | 33,188,000 |
Qua bảng trên có thể thấy, giá tăng rõ khi kích thước bơm lớn hơn hoặc chuyển sang vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao. Do đó, doanh nghiệp nên xác định đúng lưu lượng, áp suất và loại chất cần bơm trước khi yêu cầu báo giá để tránh chọn cấu hình cao hơn nhu cầu thực tế.
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO
Những chi phí đi kèm báo giá bơm màng điện
Giá bơm chỉ là một phần trong tổng ngân sách đầu tư. Khi lập dự toán, doanh nghiệp cần tính thêm motor, phụ kiện đường ống, hệ điều khiển, lắp đặt, điện năng và chi phí bảo trì để tránh phát sinh ngoài kế hoạch.
Motor và bộ truyền động
Tùy từng model và nhà cung cấp, báo giá có thể đã bao gồm motor hoặc chỉ tính riêng phần đầu bơm. Vì vậy, trước khi so sánh giá, cần kiểm tra rõ cấu hình đi kèm gồm:
- Công suất motor.
- Điện áp 220V hoặc 380V.
- Cấp bảo vệ của động cơ.
- Motor tiêu chuẩn hay motor phòng nổ.
- Hộp giảm tốc và bộ truyền động.
Hai báo giá có cùng model bơm nhưng khác loại motor hoặc bộ truyền động vẫn có thể chênh lệch đáng kể. Do đó, nên so sánh trên cùng một cấu hình kỹ thuật.

Hệ thống đường ống và van
Bơm màng điện thường cần kết nối với hệ thống đường ống hiện hữu hoặc lắp mới hoàn toàn. Các hạng mục có thể phát sinh gồm:
- Ống hút và ống xả.
- Van khóa, van một chiều.
- Khớp nối mềm.
- Mặt bích.
- Đồng hồ áp suất.
- Bộ lọc.
- Đế và giá đỡ bơm.
Chi phí phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và vật liệu đường ống. Ví dụ, hệ thống bơm hóa chất sử dụng PP, PVDF hoặc vật liệu chống ăn mòn thường có chi phí cao hơn đường ống cho nước hoặc dung dịch thông thường.
Biến tần và tủ điện
Nếu dây chuyền cần điều chỉnh lưu lượng hoặc vận hành tự động, doanh nghiệp có thể phải đầu tư thêm biến tần và tủ điều khiển.
Một tủ điện có thể bao gồm:
- Aptomat.
- Contactor.
- Relay nhiệt.
- Biến tần.
- Nút dừng khẩn cấp.
- Cảm biến mức.
- Thiết bị bảo vệ mất pha, quá tải.
Khi nhận báo giá, nên xác nhận rõ bơm được cung cấp độc lập hay đã bao gồm tủ điện và hệ điều khiển để tránh thiếu ngân sách khi triển khai.
Chi phí lắp đặt
Chi phí lắp đặt phụ thuộc nhiều vào vị trí và mức độ phức tạp của hệ thống. Một bơm đặt cạnh bồn chứa sẽ đơn giản hơn nhiều so với việc tích hợp vào dây chuyền đang vận hành.
Các khoản thường phát sinh gồm:
- Gia công đế bơm.
- Đấu nối điện.
- Điều chỉnh đường ống.
- Nâng hạ thiết bị.
- Căn chỉnh và cố định bơm.
- Chạy thử.
- Hiệu chỉnh lưu lượng và áp suất.
Nếu công trình ở xa hoặc yêu cầu thi công ngoài giờ sản xuất, chi phí vận chuyển và nhân công kỹ thuật cũng cần được tính thêm.

Điện năng vận hành
Với bơm màng điện, chi phí điện có thể dự toán khá dễ khi biết công suất motor và thời gian vận hành.
Công thức cơ bản:
Điện năng tiêu thụ = Công suất motor × Thời gian vận hành
Ví dụ, bơm sử dụng motor 3 kW, chạy 8 giờ/ngày và 26 ngày/tháng:
- Công suất: 3 kW.
- Thời gian chạy: 208 giờ/tháng.
- Điện năng tiêu thụ: khoảng 624 kWh/tháng.
Nếu lấy mức giá điện bình quân khoảng 2.204 đồng/kWh để minh họa, chi phí điện tương ứng khoảng 1,37 triệu đồng/tháng, chưa tính VAT.
Con số thực tế còn phụ thuộc biểu giá điện, cấp điện áp và khung giờ sử dụng. Với các hệ thống chạy nhiều ca, doanh nghiệp nên tính khoản này trong toàn bộ vòng đời thiết bị thay vì chỉ quan tâm giá mua ban đầu.
Chi phí phụ tùng và bảo trì
Trong quá trình vận hành, màng bơm, bi, đế bi và các bộ phận làm kín là những chi tiết cần được kiểm tra và thay thế khi xuống cấp.
Tuổi thọ phụ tùng phụ thuộc vào:
- Loại hóa chất.
- Độ nhớt của chất bơm.
- Hàm lượng và kích thước hạt rắn.
- Áp suất làm việc.
- Tốc độ vận hành.
- Nhiệt độ.
- Số giờ hoạt động.
Do đó, doanh nghiệp nên hỏi trước giá phụ tùng, thời gian cung cấp và mức độ sẵn có của linh kiện. Một model có giá mua thấp nhưng phụ tùng khó tìm hoặc thời gian nhập lâu có thể làm tăng đáng kể chi phí dừng máy về sau.
Cách dự toán chi phí đầu tư bơm màng điện
Dự toán giá bơm màng điện không nên chỉ dựa vào giá niêm yết của thiết bị. Doanh nghiệp cần bắt đầu từ điều kiện vận hành, sau đó mới xác định cấu hình bơm, phụ kiện và chi phí sử dụng trong dài hạn.
Bước 1: Xác định chất cần bơm
Đặc tính môi chất quyết định trực tiếp vật liệu thân bơm và màng bơm. Trước khi chọn thiết bị, cần xác định:
- Tên và nồng độ chất lỏng.
- Độ nhớt, nhiệt độ.
- Tính ăn mòn.
- Có chứa hạt rắn hay không.
- Yêu cầu về vệ sinh hoặc độ sạch.
Với môi chất ít ăn mòn, thân nhôm hoặc gang có thể giúp tối ưu chi phí. Với axit hoặc hóa chất mạnh, có thể cần inox, PP, PVDF hoặc PTFE tùy mức độ tương thích.
Bước 2: Xác định lưu lượng cần thiết
Không nên chọn bơm chỉ dựa trên lưu lượng tối đa trong catalogue. Trước tiên cần tính lượng chất lỏng phải vận chuyển trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ, dây chuyền cần chuyển 5 m³ dung dịch trong 1 giờ:
- Lượng cần bơm: 5.000 lít.
- Thời gian: 60 phút.
- Lưu lượng trung bình: khoảng 83 lít/phút.
Từ mức này mới lựa chọn model có đường đặc tính phù hợp và một khoảng dự phòng hợp lý, tránh mua bơm quá lớn gây tăng chi phí đầu tư.

Bước 3: Xác định áp suất hệ thống
Ngoài lưu lượng, áp suất cần thiết phụ thuộc vào toàn bộ tuyến đường ống. Khi tính toán cần xem xét:
- Độ cao hút và độ cao đẩy.
- Chiều dài, đường kính ống.
- Số lượng co, van.
- Độ nhớt môi chất.
- Áp suất yêu cầu tại điểm cuối.
Do đó, hai dây chuyền cùng cần lưu lượng 100 lít/phút nhưng có chiều dài đường ống hoặc độ cao khác nhau vẫn có thể phải sử dụng hai cấu hình bơm khác nhau.
Bước 4: Chọn vật liệu phù hợp trước khi so giá
Vật liệu là một trong những yếu tố làm giá thay đổi mạnh nhất. Với dòng DBY3-50/65, mức giá tham khảo cho thấy:
- Nhôm: khoảng 31 triệu đồng.
- Inox 304: khoảng 38 triệu đồng.
- Inox 316: khoảng 41,5 triệu đồng.
- Inox 316L: khoảng 52,5 triệu đồng.
- Teflon: khoảng 61,3 triệu đồng.
Doanh nghiệp nên xác định vật liệu phù hợp với môi chất trước, sau đó mới so sánh giá giữa các model có cấu hình tương đương.
Bước 5: Cộng toàn bộ chi phí đầu tư
Ngân sách ban đầu không chỉ gồm giá bơm mà còn có các hạng mục phụ trợ. Có thể dự toán theo:
Tổng đầu tư = Giá bơm + đường ống, van + hệ điện điều khiển + lắp đặt + vận chuyển + phụ tùng dự phòng
Các khoản thường cần tính thêm gồm:
- Tủ điện hoặc biến tần.
- Đường ống, van và khớp nối.
- Đế bơm.
- Chi phí vận chuyển.
- Nhân công lắp đặt, chạy thử.
- Bộ màng và phụ tùng dự phòng.
Không nên mặc định cộng thêm một tỷ lệ cố định như 10% hay 20%, bởi mỗi hệ thống có mức độ phức tạp khác nhau.
Bước 6: Tính chi phí vận hành trong 3–5 năm
Với thiết bị hoạt động thường xuyên, điện năng và bảo trì có thể tạo ra khoản chi đáng kể trong vòng đời sử dụng.
Ví dụ, bơm dùng motor 3kW, chạy 8 giờ/ngày và 26 ngày/tháng:
- Điện năng: khoảng 624 kWh/tháng.
- Một năm: khoảng 7.488 kWh.
- Năm năm: khoảng 37.440 kWh.
Ngoài tiền điện, doanh nghiệp cần dự trù thêm màng bơm, phụ tùng, bảo trì và nguy cơ dừng máy. Vì vậy, model có giá mua cao hơn nhưng vận hành ổn định và phụ tùng sẵn có đôi khi lại có tổng chi phí sở hữu thấp hơn.

Ví dụ dự toán nhanh
Giả sử doanh nghiệp cần bơm lưu lượng khoảng 150–200 lít/phút, áp suất khoảng 4 bar, motor khoảng 3 kW và vận hành 8 giờ/ngày.
Có thể tham khảo:
- GODO BFD-40: lưu lượng tối đa khoảng 162 lít/phút, motor 2,2 kW.
- GODO BFD-50: lưu lượng tối đa khoảng 245 lít/phút, motor 3 kW.
- Nhóm bơm 1,5–2 inch có mức giá tham khảo khoảng 21–70 triệu đồng tùy vật liệu.
Sau khi xác định model, doanh nghiệp tiếp tục cộng tủ điện, biến tần, đường ống, van, lắp đặt và phụ tùng dự phòng. Cách tính này giúp dự toán sát với chi phí triển khai thực tế hơn so với chỉ lấy giá mua bơm làm ngân sách đầu tư.
Kết luận
Giá bơm màng điện có thể dao động từ hơn 10 triệu đến khoảng 100 triệu đồng hoặc cao hơn tùy lưu lượng, áp suất, vật liệu và thương hiệu. Vì vậy, doanh nghiệp nên dự toán dựa trên cả giá thiết bị, chi phí lắp đặt, vận hành và bảo trì thay vì chỉ chọn model có giá thấp nhất.
TRASO hỗ trợ tư vấn cấu hình, lựa chọn model và báo giá theo điều kiện vận hành thực tế. Khách hàng nên cung cấp thông tin về môi chất, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ và nguồn điện để được tư vấn chính xác hơn.
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ TRASO
CÔNG TY TNHH TRASO
————————————–
Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Hotline: 0907.085.787
Email: info@godobommang.com.vn




















