Cách chọn máy bơm màng khí nén công nghiệp theo lưu chất và công suất
Chọn máy bơm màng khí nén công nghiệp không nên chỉ dựa vào kích thước cổng hút xả. Người mua cần kiểm tra lưu chất, độ nhớt, nhiệt độ, hạt rắn, lưu lượng và áp suất làm việc. Nguồn khí nén cũng phải đáp ứng được yêu cầu của máy. Nếu chọn sai, bơm có thể chạy yếu, tốn khí, nhanh hỏng màng hoặc bị ăn mòn. Nội dung dưới đây TRASO sẽ giúp bạn xác định các thông số quan trọng và lựa chọn cấu hình phù hợp với dây chuyền sản xuất.
Các tiêu chí chọn máy bơm màng khí nén công nghiệp
Mỗi ứng dụng cần một cấu hình riêng. Trước khi chọn model, doanh nghiệp nên xác định đầy đủ thông tin về lưu chất và hệ thống đường ống.
Xác định đặc tính của lưu chất cần bơm
Người dùng cần kiểm tra độ nhớt, độ pH, tỷ trọng, hạt rắn và tính mài mòn của lưu chất.
Các thông tin cần xác định gồm:
- Tên và thành phần lưu chất: Cần biết chính xác tên hóa chất, nồng độ và các chất được pha trộn bên trong.
- Độ nhớt: Lưu chất càng đặc thì khả năng chảy qua ống càng thấp. Máy cần cổng hút xả lớn và tốc độ vận hành phù hợp.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến thân bơm, màng, bi và đế van. Một vật liệu có thể kháng hóa chất tốt ở nhiệt độ thấp nhưng giảm độ bền khi nhiệt độ tăng.
- Tỷ trọng: Lưu chất có tỷ trọng cao cần nhiều lực hơn để vận chuyển. Lưu lượng thực tế có thể thấp hơn thông số thử bằng nước.
- Hạt rắn: Cần kiểm tra kích thước, tỷ lệ và tính mài mòn của hạt. Dữ liệu này giúp chọn cỡ bơm và loại van phù hợp.

Xem thêm: So sánh bơm màng khí nén và bơm trục vít
Chọn vật liệu thân bơm và màng bơm
Các bộ phận tiếp xúc với lưu chất phải có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu mài mòn phù hợp. Không nên chỉ quan tâm đến vật liệu thân bơm.
Một cấu hình hoàn chỉnh cần kiểm tra:
- Thân bơm: Các vật liệu thường gặp gồm nhôm, gang, inox, PP và PVDF.
- Màng bơm: Có thể sử dụng PTFE, Santoprene, Buna-N, EPDM hoặc Viton tùy ứng dụng.
- Bi van: Bi phải chịu được hóa chất và đóng mở ổn định. Trọng lượng bi cũng ảnh hưởng đến khả năng bơm chất đặc.
- Đế van: Đây là vị trí thường xuyên tiếp xúc với lưu chất. Vật liệu không phù hợp có thể gây rò rỉ hoặc giảm áp suất.
- Gioăng làm kín: Gioăng cần chịu được hóa chất, dung môi và nhiệt độ vận hành.

➡️ QBY3-40QTFF – Hoạt động bền bỉ, hiệu suất cao
➡️ Máy bơm màng khí nén GODO BFQ-80QTFF tối ưu hiệu quả vận chuyển chất lỏng
Tính lưu lượng bơm theo nhu cầu thực tế
Lưu lượng cho biết lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một khoảng thời gian. Thông số này thường được tính bằng lít/phút hoặc mét khối/giờ.
Công thức xác định lưu lượng cơ bản:
Lưu lượng yêu cầu = Thể tích cần bơm ÷ Thời gian bơm
Ví dụ, doanh nghiệp cần chuyển 1.000 lít dung dịch trong 30 phút:
1.000 ÷ 30 = 33,3 lít/phút
Máy được chọn phải đạt ít nhất 33,3 lít/phút tại áp suất làm việc thực tế. Không nên chọn dựa trên lưu lượng cực đại ghi trong catalogue.
Lưu lượng công bố thường được đo trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi đưa vào hệ thống, lưu lượng có thể giảm do:
- Độ nhớt và tỷ trọng của lưu chất.
- Chiều cao hút và chiều cao đẩy.
- Chiều dài cùng đường kính ống.
- Van, cút nối và bộ lọc trên đường ống.
- Áp suất khí nén cấp cho máy.
Doanh nghiệp nên có mức dự phòng phù hợp. Tuy nhiên, không nên chọn bơm quá lớn vì máy có thể tốn khí và khó kiểm soát dòng chảy.
🔹 Máy hút hóa chất GODO QBY3-25PFFF đáp ứng nhu cầu bơm hóa chất công nghiệp
🔹 Màng bơm GODO QBY3-50PTFF phù hợp với hóa chất, dung môi và axit
Xác định áp suất và cột áp của hệ thống
Áp suất bơm phải đủ để thắng độ cao và lực cản trên đường ống. Nếu áp suất không đủ, máy vẫn hoạt động nhưng lưu chất ra yếu hoặc không đến được vị trí cần cấp.
Khi tính áp suất, cần xem xét:
- Độ cao đẩy: Khoảng cách từ vị trí đặt bơm đến điểm xả cao nhất.
- Chiều dài đường ống: Đường ống càng dài thì tổn thất áp suất càng lớn.
- Đường kính ống: Ống quá nhỏ làm tăng vận tốc dòng chảy và lực cản.
- Phụ kiện đường ống: Van, cút, bộ lọc và đồng hồ đều tạo thêm tổn thất.
- Độ nhớt của lưu chất: Keo, dầu và chất đặc cần áp suất cao hơn nước để di chuyển qua cùng một đường ống.
Người mua cần xem đường đặc tính của từng model. Biểu đồ này thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng, áp suất khí và áp suất chất lỏng.

Kiểm tra hạt rắn và khả năng hút chất đặc
Bơm màng khí nén có thể xử lý lưu chất chứa hạt. Tuy nhiên, mỗi model chỉ cho phép một kích thước hạt nhất định.
Hạt quá lớn có thể kẹt tại bi hoặc đế van. Hạt có tính mài mòn cao cũng làm màng, bi và buồng bơm nhanh xuống cấp.
Khi khảo sát, cần xác định:
- Kích thước hạt lớn nhất.
- Tỷ lệ hạt rắn trong lưu chất.
- Hình dạng và độ cứng của hạt.
- Khả năng lắng hoặc kết dính.
- Mức độ mài mòn của hỗn hợp.
Với bùn đặc hoặc chất chứa hạt lớn, có thể cần cổng bơm lớn hơn. Một số ứng dụng cần dùng van cánh lật thay cho van bi.
Đường ống hút cũng cần ngắn và thông thoáng. Ống quá nhỏ khiến chất đặc khó đi vào buồng bơm, làm giảm lưu lượng thực tế.

Đánh giá nguồn khí nén và môi trường lắp đặt
Máy bơm màng chỉ đạt công suất yêu cầu khi nguồn khí cấp đủ áp suất và lưu lượng. Máy nén khí yếu sẽ khiến bơm chạy chậm hoặc ngắt quãng.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra:
- Áp suất khí cấp: Không được vượt giới hạn của nhà sản xuất. Áp suất cũng phải đủ để đáp ứng điểm làm việc.
- Lưu lượng khí tiêu thụ: Máy nén phải cấp đủ khí cho bơm và các thiết bị khác hoạt động cùng lúc.
- Chất lượng khí: Nguồn khí nên khô và sạch. Nước, bụi hoặc dầu không phù hợp có thể làm van khí nhanh hỏng.
- Bộ lọc điều áp: Hệ thống nên có bộ lọc, van điều áp và đồng hồ để kiểm soát khí cấp.
- Đường ống khí: Ống khí quá nhỏ hoặc quá dài sẽ làm giảm áp suất tại đầu bơm.
Môi trường lắp đặt cũng cần được xem xét. Khu vực dễ cháy nổ phải đáp ứng yêu cầu an toàn riêng. Ngành thực phẩm và dược phẩm cần cấu hình vệ sinh cùng kết nối phù hợp.
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO
Bảng gợi ý cấu hình theo từng loại lưu chất
Bảng dưới đây giúp người đọc xác định hướng lựa chọn ban đầu. Vật liệu cuối cùng vẫn phải được kiểm tra theo hóa chất, nồng độ và nhiệt độ cụ thể.
| Nhóm lưu chất | Vật liệu thân tham khảo | Màng tham khảo | Thông tin cần kiểm tra |
| Axit, bazơ | PP, PVDF hoặc inox phù hợp | PTFE, EPDM hoặc Viton | Tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ |
| Sơn, mực in | Nhôm, PP hoặc inox | PTFE, Santoprene | Dung môi, độ nhớt và nguy cơ cháy |
| Keo, chất đặc | Nhôm, PP hoặc inox | PTFE, Santoprene | Độ nhớt, khả năng đông kết |
| Bùn, nước thải | Gang, nhôm, PP hoặc inox | Santoprene, Buna-N | Hạt rắn và độ mài mòn |
| Dầu, nhớt | Nhôm, gang hoặc inox | Buna-N, PTFE | Nhiệt độ và độ nhớt |
| Thực phẩm, mỹ phẩm | Inox đạt yêu cầu vệ sinh | PTFE hoặc EPDM phù hợp | Tiêu chuẩn vệ sinh và phương pháp làm sạch |
Chọn máy bơm màng khí nén phù hợp cùng TRASO
Để chọn đúng máy bơm màng khí nén công nghiệp, cần xem xét đồng thời lưu chất, vật liệu, lưu lượng, áp suất và nguồn khí cấp. Mỗi thông số đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
Hãy gửi cho TRASO tên lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt, lưu lượng, chiều cao đẩy và chiều dài đường ống. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ xác định vật liệu, kích thước và công suất máy phù hợp với hệ thống.
CÔNG TY TNHH TRASO
————————————–
Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Hotline: 0907.085.787
Email: info@godobommang.com.vn




















