Ưu nhược điểm bơm màng khí nén trong sản xuất công nghiệp

Ưu nhược điểm bơm màng khí nén

Ưu nhược điểm bơm màng khí nén trong sản xuất công nghiệp

Bơm màng khí nén được sử dụng phổ biến để vận chuyển hóa chất, dung môi, bùn, sơn, keo và chất lỏng có độ nhớt cao. Thiết bị có khả năng tự mồi, chịu được một khoảng thời gian chạy khô và không cần động cơ điện đặt trực tiếp tại vị trí bơm. Tuy nhiên, chi phí khí nén, dòng chảy dạng xung và tốc độ hao mòn màng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả vận hành. Bài viết dưới đây TRASO sẽ phân tích đầy đủ ưu nhược điểm bơm màng khí nén, giúp doanh nghiệp đánh giá đúng trước khi lựa chọn.

Ưu điểm của bơm màng khí nén

Bơm màng khí nén sử dụng cơ chế màng đôi. Nhờ đó, thiết bị có thể xử lý nhiều loại lưu chất khó.Tuy nhiên, hiệu quả vận hành vẫn phụ thuộc vào nguồn khí, đường ống và điều kiện sử dụng.

Ưu nhược điểm bơm màng khí nén
Bơm màng khí nén sử dụng cơ chế màng đôi có thể xử lý nhiều loại lưu chất khó

An toàn và linh hoạt khi vận hành

Bơm không dùng động cơ điện gắn trên thân. Vì vậy, nguy cơ phát sinh tia lửa tại vị trí vận hành được hạn chế.

Khi bơm chất dễ cháy, hệ thống vẫn cần được nối đất. Đường ống và model bơm cũng phải phù hợp với khu vực lắp đặt.

Bơm còn có khả năng tự mồi. Chuyển động của màng tạo áp suất thấp trong buồng bơm. Nhờ đó, thiết bị có thể hút chất lỏng từ vị trí thấp mà không cần bộ mồi riêng.

Khả năng tự mồi phụ thuộc vào độ kín của đường hút, tỷ trọng và độ nhớt của lưu chất.

Ngoài ra, bơm có thể chạy khô trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, không nên để thiết bị chạy khô quá lâu. Điều này làm màng, bi và đế van nhanh hao mòn.

Xử lý được nhiều loại lưu chất

Bơm có thể vận chuyển sơn, keo, dầu đặc, mực in và một số loại bùn.

Khi độ nhớt tăng, chất lỏng đi vào buồng bơm chậm hơn. Vì vậy, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn thông số trong catalogue.

Đường dẫn chất lỏng rộng cũng giúp bơm xử lý nước thải, bùn loãng và dung dịch chứa hạt rắn.

Kích thước hạt cho phép phụ thuộc vào từng model. Người dùng cần kiểm tra cổng bơm, bi và đế van trước khi lựa chọn.

Bơm không dùng cánh quay tốc độ cao. Vì vậy, thiết bị ít làm thay đổi cấu trúc của lưu chất. Bơm phù hợp với polymer, latex, thực phẩm có hạt mềm và chất dễ tạo bọt.

Nhiều lựa chọn vật liệu và dễ điều chỉnh

Thân bơm có thể làm từ nhôm, gang, inox, PP hoặc PVDF.

Màng, bi và đế van cũng có nhiều vật liệu khác nhau. Các lựa chọn phổ biến gồm PTFE, Santoprene và Buna-N.

Vật liệu cần phù hợp với hóa chất, nhiệt độ và đặc tính của lưu chất.

Người vận hành có thể thay đổi lưu lượng bằng cách điều chỉnh khí cấp. Tuy nhiên, độ chính xác không cao bằng bơm định lượng.

Ngoài ra, bơm AODD tỷ lệ 1:1 có thể tự dừng khi áp suất đầu ra cân bằng với áp suất khí cấp. Khi mở lại đường xả, bơm tiếp tục hoạt động mà không cần khởi động lại.

Ưu nhược điểm bơm màng khí nén
Bơm màng khí nén an toàn và linh hoạt khi vận hành

Xem thêm: So sánh bơm màng khí nén và bơm ly tâm

Nhược điểm của bơm màng khí nén

Bơm màng khí nén vẫn có một số hạn chế. Các vấn đề thường xuất hiện khi bơm chạy liên tục, nguồn khí không ổn định hoặc model được chọn không phù hợp.

Phụ thuộc vào nguồn khí và hiệu suất vận hành

Bơm cần khí nén để hoạt động. Trong khi đó, quá trình tạo và vận chuyển khí thường gây thất thoát năng lượng.

Vì vậy, chi phí điện có thể tăng nếu bơm phải chạy liên tục.

Bơm cũng cần đủ áp suất và lưu lượng khí. Nếu nguồn khí yếu hoặc đường khí quá nhỏ, bơm sẽ chạy chậm. Thiết bị thậm chí có thể dừng giữa chu kỳ.

Thông số lưu lượng trong catalogue thường được đo trong điều kiện tiêu chuẩn. Trong thực tế, lưu chất quá nhớt, đường ống dài, nhiều co nối và áp suất xả cao đều làm lưu lượng giảm.

Dòng chảy có xung, rung và tiếng ồn

Hai buồng bơm hút và đẩy luân phiên. Vì vậy, dòng chảy đầu ra thường có dạng xung.

Hiện tượng này có thể gây rung đường ống và ảnh hưởng đến thiết bị đo. Nếu cần dòng chảy ổn định, nên lắp thêm bộ giảm xung.

Tiếng ồn thường xuất hiện tại cổng xả khí, bộ giảm thanh và các chi tiết chuyển động. Bơm chạy càng nhanh thì tiếng ồn càng lớn.

Nền lắp đặt không chắc chắn cũng làm độ rung tăng lên.

Ưu nhược điểm bơm màng khí nén
Bơm màng khí nén gặp vấn đề khi chạy liên tục, nguồn khí không ổn định

Van khí và màng bơm cần được kiểm tra

Khí nén giãn nở làm nhiệt độ tại cổng xả giảm nhanh. Nếu nguồn khí chứa nhiều hơi nước, băng có thể hình thành tại van khí hoặc bộ giảm thanh.

Khi đó, bơm dễ chạy không đều và giảm lưu lượng.

Màng bơm phải co giãn liên tục trong quá trình hoạt động. Vì vậy, đây là phụ tùng cần được thay thế định kỳ.

Màng có thể hỏng sớm nếu bơm chạy quá nhanh, nhiệt độ quá cao hoặc vật liệu không phù hợp. Hạt rắn sắc nhọn cũng có thể làm rách màng.

Khi màng bị rách, chất lỏng có thể đi vào buồng khí và thoát ra qua đường xả. Vì vậy, cần kiểm tra màng thường xuyên, nhất là khi bơm hóa chất nguy hiểm.

Không phù hợp với áp suất quá cao

Áp suất đầu ra phụ thuộc vào áp suất khí cấp và thiết kế của bơm.

Bơm tiêu chuẩn có thể không phù hợp với hệ thống có trở lực lớn. Nếu cần vận chuyển chất lỏng đi xa, cần tính toán tổn thất đường ống và chọn model phù hợp.

Cách khắc phục các nhược điểm thường gặp

Phần lớn sự cố không xuất phát từ bản thân nguyên lý bơm màng mà do chọn sai kích thước, nguồn khí không đạt yêu cầu hoặc điều kiện lắp đặt chưa phù hợp.

Hiện tượng Nguyên nhân kỹ thuật thường gặp Hướng xử lý
Dòng chảy dao động mạnh Hai buồng đổi hành trình, bơm chạy quá nhanh Lắp bộ giảm xung, bình tích áp hoặc giảm tốc độ chu kỳ
Bơm yếu, thiếu lưu lượng Ống khí nhỏ, thiếu SCFM hoặc áp suất giảm tại điểm dùng Tăng kích thước ống khí, kiểm tra máy nén và lắp bộ điều áp gần bơm
Van khí hoặc giảm thanh đóng băng Khí cấp ẩm, nhiệt độ giảm nhanh tại cổng xả Lắp bộ tách nước, máy sấy khí và kiểm tra giảm thanh
Tiếng ồn và rung lớn Xả khí trực tiếp, bơm chạy nhanh, đường ống cứng Lắp giảm thanh, đế chống rung và khớp nối mềm
Màng nhanh hỏng Sai vật liệu, nhiệt độ cao hoặc tốc độ chu kỳ lớn Đối chiếu bảng tương thích hóa chất và giảm tốc độ vận hành
Lưu lượng thấp hơn dự kiến Chất lỏng nhớt, đường hút nhỏ hoặc tổn thất cao Tăng đường kính ống hút, giảm co nối và kiểm tra đường cong hiệu suất
Bơm chạy nhưng không hút Hở đường hút, bi kẹt hoặc chiều cao hút quá lớn Siết kín mối nối, vệ sinh bi – đế bi và hạ thấp vị trí bơm
Ưu nhược điểm bơm màng khí nén
Nhược điểm bơm màng khí nén xảy ra khi chọn sai kích thước, nguồn khí không đạt yêu cầu

Khi nào nên và không nên dùng bơm màng khí nén?

Bơm màng khí nén phát huy hiệu quả trong ứng dụng có môi chất phức tạp, yêu cầu tự mồi hoặc cần hạn chế thiết bị điện tại vị trí vận hành.

Nên sử dụng bơm màng khí nén Nên cân nhắc dòng bơm khác
Bơm hóa chất ăn mòn, dung môi hoặc chất dễ cháy Nhà máy không có nguồn khí nén ổn định
Vận chuyển sơn, keo, mực, bùn và chất có hạt Cần dòng chảy liên tục, gần như không có xung
Thường xuyên hút từ thùng phuy, bồn thấp hoặc hố chứa Hệ thống vận hành 24/7 và ưu tiên hiệu suất năng lượng
Có nguy cơ cạn bồn trong quá trình vận hành Cần định lượng hóa chất với độ chính xác cao
Môi chất nhạy cắt hoặc dễ tạo bọt Cần áp suất đầu ra rất cao
Cần bơm gọn, dễ di chuyển giữa nhiều vị trí Chỉ bơm nước sạch với lưu lượng ổn định trong thời gian dài

Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO

XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO

Cách chọn bơm màng khí nén GODO đúng thông số

Không nên chọn model chỉ dựa trên kích thước cổng hoặc lưu lượng tối đa. Một cấu hình phù hợp phải đáp ứng đồng thời đặc tính môi chất, điểm làm việc và khả năng cung cấp khí.

  • Xác định rõ môi chất

Cần xác định tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ. Ngoài ra, cần kiểm tra tỷ trọng, độ nhớt và lượng hạt rắn. Nếu chưa xác định rõ hỗn hợp, nên cung cấp bảng dữ liệu an toàn hoặc mẫu môi chất.

  • Chọn vật liệu tiếp xúc phù hợp

Cần kiểm tra tất cả bộ phận tiếp xúc với môi chất. Các bộ phận này gồm thân bơm, màng, bi, đế bi và gioăng. Ví dụ, thân bơm PVDF có thể chịu được hóa chất. Tuy nhiên, màng và gioăng đi kèm chưa chắc đã phù hợp.

  • Tính toán điểm làm việc

Không nên chỉ chọn bơm theo lưu lượng. Cần xem xét thêm áp suất đầu ra, chiều cao hút và chiều cao đẩy. Tổn thất trên đường ống cũng cần được tính toán. Sau đó, đối chiếu kết quả với đường cong hiệu suất của model.

  • Kiểm tra nguồn khí nén

Máy nén phải cung cấp đủ áp suất và lưu lượng khí cho bơm. Các thông số này cần được kiểm tra tại vị trí lắp đặt. Ngoài ra, cần tính cả lượng khí mà những thiết bị khác đang sử dụng.

  • Lắp đặt đường ống phù hợp

Đường ống hút nên ngắn, kín và có ít đoạn co. Đường kính ống không nên nhỏ hơn cổng hút nếu chưa có tính toán riêng. Bên cạnh đó, nên dùng khớp nối mềm và giá đỡ đường ống. Các bộ phận này giúp giảm rung và hạn chế lực tác động lên thân bơm.

ưu nhược điểm bơm màng khí nén
Cách chọn bơm màng khí nén GODO đúng thông số

Kết luận

Bơm màng khí nén phù hợp để vận chuyển hóa chất, dung môi, bùn, sơn và keo. Thiết bị cũng xử lý được chất lỏng đặc hoặc chứa hạt. Ngoài ra, khả năng tự mồi và chạy khô trong thời gian ngắn là những lợi thế đáng chú ý.

Tuy nhiên, hiệu quả của bơm phụ thuộc vào nguồn khí, áp suất và đặc tính môi chất. Vật liệu của thân bơm, màng, bi và gioăng cũng cần được lựa chọn cẩn thận. Vì thế, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào lưu lượng tối đa trong catalogue.

Hãy gửi thông tin về môi chất, lưu lượng, áp suất và nhiệt độ cho TRASO. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn model, vật liệu và phụ tùng phù hợp.

LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ TRASO

CÔNG TY TNHH TRASO

————————————–

Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hotline: 0907.085.787

Email: info@godobommang.com.vn

Chia sẻ


đã được thêm vào giỏ hàng của bạn.
Thanh toán