Bơm màng thực phẩm là gì? Yêu cầu vật liệu và vệ sinh

Bơm màng thực phẩm

Bơm màng thực phẩm là gì? Yêu cầu vật liệu và vệ sinh

Bơm màng thực phẩm được sử dụng để vận chuyển nhiều loại nguyên liệu và thành phẩm như sữa, nước giải khát, nước sốt, siro hoặc chất có độ nhớt cao trong dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, thiết bị dùng cho thực phẩm không chỉ cần đáp ứng lưu lượng và áp suất mà còn phải chú ý đến vật liệu tiếp xúc, cấu tạo dễ vệ sinh và yêu cầu an toàn của từng ứng dụng. Bài viết dưới đây TRASO sẽ giúp bạn hiểu bơm màng thực phẩm là gì, các yêu cầu về vật liệu, vệ sinh và cách lựa chọn phù hợp với dây chuyền thực tế.

Bơm màng thực phẩm là gì? Những loại sản phẩm cần dùng bơm màng thực phẩm

Bơm màng thực phẩm dùng chuyển động của màng để hút và đẩy sản phẩm. Loại bơm này được thiết kế cho các ứng dụng có yêu cầu cao về vệ sinh.

Các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm phải dùng vật liệu phù hợp. Bề mặt cũng cần dễ làm sạch và hạn chế lưu cặn.

So với bơm màng công nghiệp, điểm khác biệt nằm ở vật liệu, bề mặt và kiểu kết nối. Thiết kế bơm cũng cần hỗ trợ vệ sinh tốt hơn.

EHEDG Guideline 17 và 3-A SSI đều đề cao khả năng làm sạch của thiết bị thực phẩm. Đây là tiêu chí quan trọng khi chọn bơm cho dây chuyền chế biến.

Bơm màng thực phẩm thường dùng cho:

  • Nước sốt, tương, gia vị: Phù hợp với sản phẩm có độ nhớt cao.
  • Siro, mật ong: Cần chọn đúng kích thước bơm và kiểu van.
  • Mứt, jelly, paste: Cần xem độ nhớt và kích thước hạt.
  • Sữa và sản phẩm từ sữa: Yêu cầu cao về vệ sinh.
  • Nước trái cây, bia, rượu: Dùng để chuyển sản phẩm hoặc cấp vào công đoạn đóng gói.
  • Dầu thực phẩm, tinh bột lỏng: Cần chọn vật liệu bơm phù hợp.

Graco và Wilden đều có bơm hygienic cho nhiều loại thực phẩm. Các ứng dụng phổ biến gồm nước sốt, syrup, sữa, paste, dầu và đồ uống.

Với sản phẩm có hạt, cần kiểm tra từng model cụ thể. Khả năng xử lý hạt không giống nhau giữa các loại bơm.

Bơm màng thực phẩm
Bơm màng thực phẩm là gì

Yêu cầu vật liệu đối với bơm màng thực phẩm

Trong ngành thực phẩm, không thể chỉ nhìn vào nhãn inox để kết luận bơm phù hợp. Tất cả bộ phận tiếp xúc với sản phẩm như thân bơm, màng, bi, đế bi, gioăng và kết nối đều phải được xem xét theo loại thực phẩm, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh.

Vật liệu thân bơm

Bề mặt tiếp xúc thực phẩm cần bền, chống ăn mòn, không độc và dễ làm sạch. FDA nêu các yêu cầu chung đối với food-contact surface gồm khả năng chống ăn mòn, bền, không hấp thụ, không độc, bề mặt nhẵn và không có các khe hở khó vệ sinh.

Trong bơm hygienic, inox 316L là lựa chọn thường gặp. Ví dụ, Wilden Saniflo Hygienic PS2, PS4, PS8 và PS15 đều có phiên bản wetted housing bằng 316L stainless steel.

Tuy nhiên, không có nghĩa mọi ứng dụng thực phẩm bắt buộc phải sử dụng 316L. Lựa chọn vật liệu phải căn cứ vào:

  • Độ axit của sản phẩm.
  • Hàm lượng muối.
  • Hàm lượng dầu hoặc chất béo.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Hóa chất CIP.
  • Thời gian tiếp xúc.

FDA cũng phân loại food-contact conditions theo nhóm thực phẩm như sản phẩm nước không axit, sản phẩm axit, thực phẩm chứa dầu/mỡ, dairy, đồ uống và các mức nhiệt xử lý khác nhau. Điều này cho thấy đánh giá vật liệu phải gắn với cả loại sản phẩm và điều kiện sử dụng, không chỉ tên vật liệu.

Bơm màng thực phẩm
Vật liệu thân bơm

Vật liệu màng và gioăng

Màng là bộ phận chuyển động liên tục và tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nên cần đồng thời đáp ứng khả năng tương thích hóa học, nhiệt độ và yêu cầu food-contact.

Các vật liệu thường gặp gồm:

  • PTFE.
  • EPDM.
  • TPE.
  • Một số elastomer chuyên dụng cho thực phẩm.

Wilden phân nhóm vật liệu màng thành rubber, thermoplastic elastomer và PTFE, trong đó hãng có các phiên bản hygienic/FDA-compliant cho ứng dụng thực phẩm.

Giới hạn nhiệt độ cũng khác nhau rõ rệt. Chẳng hạn, trên Wilden Saniflo PS2, hãng công bố:

  • EPDM: khoảng -51 đến 138°C.
  • FKM: khoảng -40 đến 177°C.
  • PTFE: khoảng 4 đến 104°C ở cấu hình tiêu chuẩn được nêu.
  • Saniflex: khoảng -29 đến 104°C.

Đây là giới hạn của model và vật liệu cụ thể, không phải nhiệt độ mặc định cho tất cả bơm thực phẩm.

Vì vậy, TRASO khuyến nghị khi chọn bơm cần kiểm tra đồng thời sản phẩm bơm, nhiệt độ sản phẩm và hóa chất vệ sinh. Một màng tương thích với thực phẩm nhưng không chịu được dung dịch CIP vẫn có thể xuống cấp nhanh.

Bề mặt tiếp xúc phải dễ làm sạch

3-A SSI nhấn mạnh bề mặt tiếp xúc sản phẩm cần bền, không có vết nứt hoặc khe hở và đủ nhẵn để làm sạch. Trong các tài liệu hướng dẫn của 3-A, mức hoàn thiện thường được nêu tới khoảng 32 microinch Ra, tương đương khoảng 0,8 µm Ra, đối với bề mặt tiếp xúc sản phẩm trong thiết kế sanitary tương ứng.

Ngoài độ nhẵn, thiết kế còn cần hạn chế:

  • Khe hở giữ cặn.
  • Góc chết.
  • Mối nối khó làm sạch.
  • Ren lộ ra trên vùng tiếp xúc sản phẩm.
  • Vị trí đọng nước hoặc sản phẩm.

FDA cũng khuyến nghị thiết bị thực phẩm sử dụng bề mặt nhẵn, không hấp thụ, dễ làm sạch và hạn chế các hố, nếp gấp, khe nứt hoặc đường nối hở có thể giữ lại cặn thực phẩm và vi sinh vật.

Bơm màng thực phẩm
Bề mặt tiếp xúc phải dễ làm sạch

Khả năng thoát hết sản phẩm và vệ sinh CIP

Một bơm sanitary tốt không chỉ có vật liệu phù hợp mà còn cần hạn chế lưu lại sản phẩm bên trong sau khi dừng. EHEDG nhấn mạnh thiết kế hygienic phải xử lý các vấn đề như dead legs, shadow zones, khả năng CIP/SIP và khả năng làm sạch.

Ví dụ, Wilden Saniflo Hygienic sử dụng đường chất lỏng có khả năng free-draining và được thiết kế để hạn chế vị trí giữ cặn, phục vụ CIP. Dòng này được hãng công bố đáp ứng các yêu cầu như 3-A, EC 1935/2004 và vật liệu theo FDA CFR 21.177.

Doanh nghiệp vì vậy cần phân biệt rõ giữa vật liệu dùng được với thực phẩm và thiết kế hygienic có khả năng làm sạch theo yêu cầu dây chuyền. Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.

So sánh bơm màng thực phẩm với bơm màng thông thường

Bơm màng thực phẩm và bơm màng công nghiệp có thể sử dụng cùng nguyên lý làm việc, nhưng yêu cầu đối với vùng tiếp xúc sản phẩm khác nhau đáng kể.

Tiêu chí Bơm màng thực phẩm Bơm màng thông thường
Mục tiêu thiết kế Vận chuyển sản phẩm đồng thời đáp ứng yêu cầu vệ sinh Ưu tiên khả năng bơm và tương thích môi chất
Thân bơm Thường dùng inox sanitary như 316L ở các dòng hygienic Có thể dùng nhôm, gang, PP, PVDF, inox…
Màng/gioăng Cần kiểm tra yêu cầu food-contact Chủ yếu chọn theo hóa chất và độ bền
Bề mặt tiếp xúc Nhẵn, hạn chế khe hở và vị trí giữ cặn Không phải model nào cũng tối ưu cho vệ sinh thực phẩm
Khả năng thoát lưu chất Thiết kế hygienic ưu tiên free-draining Có thể còn vùng giữ chất sau khi dừng
Kết nối Thường gặp Tri-Clamp, DIN, SMS Ren, mặt bích và nhiều kiểu kết nối công nghiệp
CIP Có ở những dòng hygienic được thiết kế cho CIP Không nên mặc định có
Tiêu chuẩn/chứng nhận Có thể liên quan 3-A, EHEDG, FDA food-contact, EC 1935/2004 tùy model Thường tập trung vào thông số cơ khí và hóa chất
Ứng dụng Sữa, đồ uống, sauce, syrup, paste, dầu thực phẩm… Hóa chất, sơn, nước thải, dung môi, bùn…

Điểm cần lưu ý là FDA-compliant material không đồng nghĩa với một thiết bị đã được chứng nhận 3-A hoặc EHEDG. 3-A tập trung vào tiêu chí thiết kế và khả năng làm sạch của thiết bị; EHEDG cũng đánh giá thiết kế hygienic và trong nhiều trường hợp yêu cầu thử nghiệm khả năng CIP trước khi chứng nhận thiết bị kín.

Do đó, nếu dây chuyền chỉ cần chuyển nguyên liệu thực phẩm ở công đoạn đơn giản và tháo rửa thủ công, cấu hình yêu cầu có thể khác dây chuyền dairy hoặc đồ uống sử dụng CIP tự động.

Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO

XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO

Những sai lầm cần tránh khi chọn bơm màng thực phẩm

Chọn sai cấu hình có thể làm tăng chi phí vận hành. Bơm cũng có thể khó vệ sinh, nhanh xuống cấp hoặc không phù hợp với sản phẩm.

Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Chỉ nhìn vào vật liệu inox: Thân bơm bằng inox chưa đủ để đánh giá khả năng vệ sinh. Cần kiểm tra thêm mác inox, bề mặt, màng, gioăng, van và kiểu kết nối. Khả năng CIP cũng là yếu tố quan trọng.
  • Chọn sai vật liệu màng: Màng phải phù hợp với thực phẩm, pH và nhiệt độ. Ngoài ra, cần xem khả năng chịu dầu mỡ và hóa chất vệ sinh. Nếu chọn sai, màng có thể nhanh lão hóa hoặc giảm tuổi thọ.
  • Chỉ chọn theo lưu lượng tối đa: Lưu lượng thực tế thường thấp hơn thông số công bố. Nó còn phụ thuộc vào độ nhớt, áp suất, đường ống và điều kiện hút. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào lưu lượng danh định.
  • Không kiểm tra kích thước hạt: Đây là lỗi dễ gặp khi bơm nước sốt, puree hoặc mứt. Kích thước hạt phải phù hợp với kiểu van. Ví dụ, Wilden PS8 dùng van bi xử lý hạt khoảng 12,7 mm. Với flap valve, mức này có thể lên tới khoảng 47,5 mm.
  • Đồng nhất FDA với thiết kế hygienic: Vật liệu đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm chưa đồng nghĩa toàn bộ bơm đạt chuẩn 3-A hoặc EHEDG. Với dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao, cần kiểm tra thêm thiết kế bơm và chứng nhận liên quan.
Bơm màng thực phẩm
Những sai lầm cần tránh khi chọn bơm màng thực phẩm

Kết luận

Bơm màng thực phẩm cần được lựa chọn dựa trên cả đặc tính sản phẩm và yêu cầu vệ sinh của dây chuyền. Ngoài lưu lượng và áp suất, doanh nghiệp cần kiểm tra vật liệu thân bơm, màng, gioăng, độ nhẵn bề mặt, kiểu kết nối, khả năng thoát lưu chất và phương pháp vệ sinh.

TRASO hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn bơm theo loại thực phẩm, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước hạt, lưu lượng và yêu cầu CIP. Việc cung cấp đầy đủ thông số ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn đúng cấu hình, hạn chế rủi ro vệ sinh và tránh đầu tư một model cao hơn hoặc thấp hơn nhu cầu thực tế.

LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ TRASO

CÔNG TY TNHH TRASO

————————————–

Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hotline: 0907.085.787

Email: info@godobommang.com.vn

Chia sẻ


đã được thêm vào giỏ hàng của bạn.
Thanh toán