Cách chọn bơm thực phẩm dạng sệt theo độ nhớt và loại sản phẩm
Bơm thực phẩm dạng sệt cần được lựa chọn theo độ nhớt, kích thước hạt và đặc tính của từng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào lưu lượng danh nghĩa. Với siro, mật ong, nước sốt hay các loại paste, chọn sai bơm có thể khiến lưu lượng giảm, khó hút, tắc đường dòng hoặc làm thay đổi cấu trúc sản phẩm. Bài viết dưới đây TRASO sẽ giúp bạn xác định loại bơm, kích thước và cấu hình phù hợp với từng nhóm thực phẩm dạng sệt trong dây chuyền sản xuất.
So sánh điểm khác biệt giữa bơm thực phẩm dạng sệt với bơm chất lỏng thông thường
Bơm thực phẩm dạng sệt phải làm việc với môi chất có độ nhớt và lực cản cao hơn nhiều so với nước hoặc đồ uống loãng. Vì vậy, khi lựa chọn cần quan tâm nhiều hơn đến khả năng hút, đường kính ống, kích thước van và tổn thất áp suất.
| Tiêu chí | Bơm thực phẩm dạng sệt | Bơm chất lỏng thông thường |
| Đặc tính môi chất | Độ nhớt cao, có thể chứa hạt hoặc nguyên liệu mềm | Thường có độ nhớt thấp, dòng chảy dễ hơn |
| Khả năng hút | Cần chú ý đặc biệt tới chiều cao và chiều dài tuyến hút | Ít nhạy hơn với điều kiện hút |
| Đường ống | Thường cần đường kính phù hợp để giảm tổn thất | Có thể sử dụng đường ống nhỏ hơn ở cùng lưu lượng |
| Kiểu van | Cần chọn theo độ nhớt và kích thước hạt | Van bi thường đáp ứng nhiều ứng dụng |
| Lưu lượng thực tế | Có thể giảm đáng kể so với thông số bơm nước | Gần đường đặc tính catalogue hơn |
| Yêu cầu vệ sinh | Cần hạn chế điểm giữ sản phẩm, dễ tháo rửa/CIP | Tùy từng ứng dụng |
| Ứng dụng | Siro, mật ong, sốt, puree, paste, mứt | Nước, đồ uống loãng, dung dịch ít nhớt |
EHEDG Guideline 17 xác định yêu cầu thiết kế hygienic cho nhiều loại bơm sử dụng trong chế biến thực phẩm, bao gồm diaphragm pump, screw pump, progressive cavity pump và lobe pump. Hướng dẫn nhấn mạnh các yếu tố như khả năng vệ sinh, xử lý sản phẩm nhẹ nhàng và bảo trì thuận tiện.
Vì vậy, cùng một lưu lượng 100 lít/phút nhưng bơm nước và bơm siro đặc không nên được chọn theo cùng một cách.

Độ nhớt ảnh hưởng thế nào đến việc chọn bơm thực phẩm dạng sệt?
Độ nhớt càng cao, chất lỏng càng khó chảy qua đường ống và buồng bơm, làm giảm khả năng hút và khiến lưu lượng thực tế thấp hơn so với thông số thử nghiệm bằng nước.
Với bơm màng GODO, lưu lượng công bố chỉ mang tính tham khảo trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi bơm siro, mật ong hoặc sản phẩm dạng sệt, cần đánh giá thêm:
- Độ nhớt và nhiệt độ vận hành.
- Chiều dài, đường kính và chiều cao tuyến hút.
- Lưu lượng, áp suất yêu cầu.
- Điều kiện cấp khí hoặc nguồn điện.
Theo thông số của GODO, dòng QBW3 có lưu lượng tối đa khoảng 57–568 L/phút và chiều cao hút tối đa khoảng 4,5–5,48 m tùy model. Tuy nhiên, với môi chất có độ nhớt cao, khả năng hút thực tế có thể giảm, vì vậy nên bố trí tuyến hút ngắn và đặt bơm gần bồn chứa.
Vì vậy, GODO luôn khuyến nghị khách hàng cung cấp độ nhớt tại đúng nhiệt độ vận hành để lựa chọn đúng model và cấu hình bơm.

Cách chọn bơm màng thực phẩm theo từng loại sản phẩm
Không phải thực phẩm dạng sệt nào cũng có cùng đặc tính dòng chảy. Siro thường đồng nhất nhưng nhớt cao, nước sốt có thể chứa hạt, còn puree và paste vừa đặc vừa có xơ hoặc nguyên liệu mềm. Vì vậy, ngoài lưu lượng, cần xem thêm độ nhớt, nhiệt độ, kích thước hạt, khả năng hút và yêu cầu giữ cấu trúc sản phẩm.
Siro, mật ong và chất tạo ngọt
Nhóm này thường có độ nhớt cao nhưng ít hạt lớn. Khi nhiệt độ giảm, sản phẩm có thể đặc hơn rõ rệt, làm tăng tổn thất đường ống và giảm khả năng hút.
Khi chọn bơm cần chú ý:
- Độ nhớt tại đúng nhiệt độ vận hành.
- Khoảng cách và chiều cao hút.
- Đường kính, chiều dài đường ống.
- Lưu lượng cần duy trì.
- Vật liệu màng và gioăng.
- Nhiệt độ vệ sinh nếu có CIP.
Nếu sản phẩm được gia nhiệt để giảm độ nhớt, màng và gioăng phải chịu được cả nhiệt độ sản phẩm lẫn chu kỳ vệ sinh. Đồng thời nên bố trí bơm gần bồn và hạn chế tuyến hút dài để giảm tổn thất.
Với siro hoặc mật ong, ưu tiên không phải là chọn bơm có lưu lượng catalogue lớn nhất mà là đảm bảo bơm vẫn hút ổn định tại độ nhớt thực tế.
Nước sốt, tương và gia vị
Nước sốt, tương và gia vị thường có độ nhớt cao và có thể chứa tiêu, rau hoặc các hạt nguyên liệu. Vì vậy, ngoài lưu lượng, cần kiểm tra kích thước hạt và kiểu van của bơm.
Khi lựa chọn, nên xem xét:
- Độ nhớt của sản phẩm.
- Kích thước và tỷ lệ hạt.
- Yêu cầu giữ nguyên cấu trúc sản phẩm.
- Kiểu van và đường lưu chất của bơm.
Với dòng GODO QBW3, khả năng xử lý hạt khoảng 2,5–6,4mm tùy model, trong khi BFQW-80 có thể đạt khoảng 9,4mm theo thông số của nhà sản xuất. Nếu sản phẩm chứa hạt hoặc miếng nguyên liệu lớn, cần chọn model có đường lưu chất phù hợp thay vì chỉ tăng lưu lượng hoặc áp suất.

Mứt, puree và sản phẩm dạng paste
Mứt, puree và các sản phẩm dạng paste thường có độ nhớt cao và chứa xơ hoặc thịt quả, vì vậy cần lựa chọn bơm dựa trên cả đặc tính sản phẩm và điều kiện vận hành.
Khi lựa chọn, nên xem xét:
- Độ nhớt và nhiệt độ sản phẩm.
- Kích thước phần rắn.
- Chiều cao hút và hệ thống đường ống.
- Lưu lượng, áp suất yêu cầu.
- Khả năng vệ sinh sau mỗi mẻ.
Với dòng GODO QBW3, lưu lượng tối đa khoảng 57–568L/phút tùy model theo thông số của nhà sản xuất. Tuy nhiên, khi bơm puree hoặc paste có độ nhớt cao, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn, vì vậy cần tính đến độ nhớt và điều kiện vận hành thay vì chỉ dựa vào thông số trong catalogue.
Sản phẩm dạng sệt có hạt lớn
Với thực phẩm chứa hạt, không nên chỉ dựa vào kích thước cổng bơm. Khả năng đi qua còn phụ thuộc vào kiểu van, đường lưu chất và cấu hình của từng model.
Khi lựa chọn, nên xác định:
- Kích thước và hình dạng hạt.
- Hàm lượng hạt trong sản phẩm.
- Hạt cứng hay mềm.
- Yêu cầu giữ nguyên cấu trúc sản phẩm.
Theo thông số của GODO, dòng QBW3 có khả năng xử lý hạt khoảng 2,5–6,4mm tùy model, trong khi BFQW-80 có thể đạt khoảng 9,4mm. Nếu sản phẩm chứa miếng trái cây hoặc hạt lớn, cần đánh giá thêm đặc tính sản phẩm và cấu tạo bơm để lựa chọn model phù hợp.

Sản phẩm nhạy cắt hoặc dễ thay đổi cấu trúc
Một số loại kem, sốt, puree hoặc hỗn hợp có cấu trúc dễ thay đổi khi chịu tác động cơ học quá mạnh. Nếu vận hành ở tốc độ quá cao, sản phẩm có thể bị vỡ hạt, thay đổi độ đồng nhất hoặc ảnh hưởng cảm quan.
Với nhóm này cần quan tâm:
- Tốc độ vận hành của bơm.
- Số lần sản phẩm đi qua bơm.
- Mức độ nhạy cắt.
- Yêu cầu giữ cấu trúc hoặc kích thước hạt.
- Khả năng điều chỉnh lưu lượng.
Bơm màng có lợi thế trong nhiều ứng dụng cần vận chuyển tương đối nhẹ nhàng, nhưng vẫn cần chọn tốc độ và cấu hình phù hợp với sản phẩm thực tế.
TRASO khuyến nghị không chọn bơm thực phẩm dạng sệt chỉ theo tên sản phẩm. Cùng là nước sốt hoặc siro nhưng độ nhớt, nhiệt độ, kích thước hạt và hệ thống đường ống khác nhau có thể dẫn tới hai cấu hình bơm hoàn toàn khác nhau.
Những thông số cần xác định trước khi chọn bơm
Để chọn đúng bơm thực phẩm dạng sệt, chỉ cung cấp thông tin “siro”, “nước sốt” hoặc “cần 100 lít/phút” là chưa đủ. Cần đánh giá đồng thời môi chất và toàn bộ hệ thống.
Các thông số nên cung cấp gồm:
- Tên sản phẩm: siro, mật ong, tương, sốt, puree, paste…
- Độ nhớt: nên cung cấp bằng cP hoặc mPa·s tại nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ: vì độ nhớt có thể thay đổi mạnh theo nhiệt độ.
- Lưu lượng yêu cầu: lít/phút hoặc m³/h.
- Áp suất/cột áp: bao gồm áp suất tại điểm xả.
- Chiều cao hút và đẩy: ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành.
- Chiều dài, đường kính đường ống: đặc biệt quan trọng với chất nhớt.
- Số lượng co, van: làm tăng tổn thất áp suất.
- Kích thước hạt: nếu sản phẩm có pulp, trái cây hoặc nguyên liệu rắn.
- Yêu cầu giữ nguyên hạt: cần xác định nếu sản phẩm nhạy cắt.
- Vật liệu tiếp xúc: inox, màng và gioăng phải phù hợp thực phẩm.
- Yêu cầu CIP: xác định nhiệt độ và hóa chất vệ sinh.
- Tiêu chuẩn hygienic: chẳng hạn 3-A hoặc EHEDG nếu dây chuyền yêu cầu.
- Nguồn vận hành: khí nén hoặc điện.
- Thời gian chạy: liên tục hay theo mẻ.
Không nên lấy lưu lượng tối đa của bơm GODO làm điểm vận hành mặc định. Theo thông số của nhà sản xuất, dòng QBW3 có lưu lượng tối đa từ 57–568L/phút tùy model, nhưng lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ nhớt, áp suất, đường ống và điều kiện hút.
Vì vậy, khi chọn bơm cho thực phẩm dạng sệt, cần đánh giá đồng thời đặc tính sản phẩm, hệ thống đường ống và điều kiện vận hành để lựa chọn đúng kích thước bơm và cấu hình phù hợp, thay vì chỉ dựa vào thông số lưu lượng tối đa.
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
Xem thêm một số sản phẩm bơm màng khí nén GODO
XEM THÊM TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM BƠM MÀNG GODO
Kết luận
Chọn bơm thực phẩm dạng sệt cần bắt đầu từ độ nhớt, nhiệt độ, kích thước hạt và điều kiện đường ống thay vì chỉ dựa vào lưu lượng danh nghĩa. Siro và mật ong cần chú ý khả năng hút; nước sốt cần tính đến kiểu van; còn puree, paste hoặc sản phẩm có hạt cần kiểm tra thêm đường đi của sản phẩm và mức độ nhạy cắt.
TRASO hỗ trợ doanh nghiệp phân tích đặc tính sản phẩm, độ nhớt, lưu lượng, áp suất, đường ống và yêu cầu vệ sinh để lựa chọn cấu hình bơm màng phù hợp. Việc cung cấp đúng dữ liệu ngay từ đầu giúp hạn chế hụt lưu lượng, tắc nghẽn và tránh đầu tư model lớn hơn nhu cầu thực tế.
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ TRASO
CÔNG TY TNHH TRASO
————————————–
Địa chỉ: Số 14 Ngõ 6/309 TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Hotline: 0907.085.787
Email: info@godobommang.com.vn




















